Câu #1 (N4)
この漢字は()読みますか。
Giải thích: Giải thích: どう (như thế nào). Dùng để hỏi cách thức. 'Chữ Hán này đọc như thế nào?'. (1) どんな: như thế nào (tính chất). (3) 何: cái gì. (4) どれ: cái nào.
Kho JiFish có 1001 câu hỏi cấp N4. Dưới đây là mẫu để bạn thử trước.
この漢字は()読みますか。
Giải thích: Giải thích: どう (như thế nào). Dùng để hỏi cách thức. 'Chữ Hán này đọc như thế nào?'. (1) どんな: như thế nào (tính chất). (3) 何: cái gì. (4) どれ: cái nào.
机の上に本が()あります。
Giải thích: Giải thích: V-tha + てある (trạng thái kết quả của hành động có chủ ý). ~ておく (làm sẵn) -> おいてある (được đặt sẵn/để sẵn). 'Trên bàn có đặt cuốn sách'. (2) あって: có (sở hữu/tồn tại). (3) しまって: cất/lỡ. (4) おきて: thức dậy.
弟は部屋を()しました。
Giải thích: Giải thích: ~にする (làm cho trở nên...). Tính từ đuôi Na + ni + suru. 'Em trai đã dọn phòng sạch sẽ'. (1) きれい: tính từ. (2) きれいく: sai (không phải i-adj). (4) きれいな: bổ nghĩa danh từ.
私は、母に買い物を( )ました。
Giải thích: Giải thích: Bị động (bị/được nhờ). 'Tôi được mẹ nhờ đi mua đồ'. (2) 頼ませ: bắt nhờ. (3) 頼む: dạng từ điển, không ghép được với ました. (4) 頼んで: dạng te.
あそこで新聞を()人は誰ですか。
Giải thích: Giải thích: V-teiru (đang - hành động tiếp diễn). Bổ nghĩa cho danh từ. 'Người đang đọc báo ở kia là ai?'. (1) 読んで: te. (3) 読む: từ điển. (4) 読んだ: quá khứ.