Trắc nghiệm JLPT N3

Kho JiFish có 1523 câu hỏi cấp N3. Dưới đây là mẫu để bạn thử trước.

N5 N4 N3 N2 N1
Luyện đầy đủ — đăng ký miễn phí Vào chế độ luyện (cần đăng nhập)

Câu #1147 (N3)

会議の()、携帯電話が鳴ってしまった。

Giải thích: Giải thích: ~最中に (trong khi đang/đúng lúc đang...) nhấn mạnh vào thời điểm hành động đang diễn ra cao trào thì có chuyện khác xen vào. (2) うちに: tranh thủ trong lúc (3) あいだに: trong khoảng thời gian (4) たびに: cứ mỗi lần

Câu #1148 (N3)

この店は、味はいい()、値段が高い。

Giải thích: Giải thích: ~ものの (tuy... nhưng...) dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau. (2) こと: việc/điều (3) ところに: vào lúc (4) ものか: nhất định không

Câu #1149 (N3)

父は手術をして、前()元気になった。

Giải thích: Giải thích: So sánh hơn. 'Bố tôi đã phẫu thuật và trở nên khỏe hơn trước'. (1) ほど: đến mức/không bằng (2) くらい: khoảng/đến mức (4) だけ: chỉ

Câu #1150 (N3)

先生の()、合格することができました。

Giải thích: Giải thích: ~おかげで (nhờ có...) dùng cho kết quả tốt. (1) せいで: tại vì (kết quả xấu) (3) ために: vì/để (4) くせに: mặc dù... thế mà (chỉ trích)

Câu #1151 (N3)

説明書をよく読めば、使い方がわかる()です。

Giải thích: Giải thích: ~はずだ (chắc chắn là/lẽ ra là...) diễn tả sự phán đoán dựa trên căn cứ logic. 'Đọc kỹ thì chắc chắn sẽ hiểu'. (1) べき: nên (2) こと: việc (4) つもり: dự định

← Lộ trình JLPT

Quảng cáo