Nhập môn 9: Bạn thấy thế nào?
Bài học JLPT N5 — mã n5_9
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG TÍNH TỪ', 'subtitle': 'Phân biệt hai nhóm tính từ đuôi -i và đuôi -na.'}
Vocab_card
{'word': '高い ・ 安い ・ 暑い ・ 寒い', 'romaji': 'Takai / Yasui / Atsui / Samui', 'meaning': 'Đắt (Cao) / Rẻ / Nóng / Lạnh', 'ex…
Vocab_card
{'word': 'いい ・ 悪い ・ 忙しい', 'romaji': 'Ii / Warui / Isogashii', 'meaning': 'Tốt / Xấu / Bận rộn', 'examples': [{'ja': '天気…
Vocab_card
{'word': '親切 (な) ・ 静か (な)', 'romaji': 'Shinsetsu (na) / Shizuka (na)', 'meaning': 'Tốt bụng / Yên tĩnh', 'examples': [{…
Vocab_card
{'word': 'ハンサム (な) ・ きれい (な)', 'romaji': 'Hansamu (na) / Kirei (na)', 'meaning': 'Đẹp trai / Đẹp (Sạch sẽ)', 'examples'…
Vocab_card
{'word': 'とても ・ あまり', 'romaji': 'Totemo / Amari', 'meaning': 'Rất / Không... lắm', 'examples': [{'ja': 'とても暑いです。', 'vi'…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Cách chia tính từ ở dạng khẳng định và phủ định.'}
Grammar_card
{'title': 'Tính từ đuôi い (Khẳng định/Phủ định)', 'usage': "Giữ nguyên 'i' khi khẳng định. Bỏ 'i' thêm 'kunai' khi phủ…
Grammar_card
{'title': 'Tính từ đuôi な (Khẳng định/Phủ định)', 'usage': "Bỏ 'na' thêm 'desu' khi khẳng định. Thêm 'ja arimasen' khi…
Grammar_card
{'title': 'Bổ nghĩa cho Danh từ', 'usage': "Tính từ -i giữ nguyên 'i', tính từ -na phải giữ 'na' trước danh từ.", 'exam…
Quiz_choice
{'question': 'Dạng phủ định của <u>暑い</u> (Nóng) là gì?', 'options': ['暑いじゃありません', '暑くないです', '暑いじゃないです', '暑くではありません'],…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp từ trái nghĩa', 'pairs': [{'ja': '高い', 'vi': '安い (Rẻ)', 'id': 1}, {'ja': '暑い', 'vi': '寒い (Lạnh)', 'i…