Nhập môn 8: Tặng quà và Công cụ
Bài học JLPT N5 — mã n5_8
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG CÔNG CỤ & GIAO TIẾP', 'subtitle': 'Vật dụng hàng ngày và các hành động tương tác.'}
Vocab_card
{'word': '箸 ・ スプーン ・ はさみ', 'romaji': 'Hashi / Supuun / Hasami', 'meaning': 'Đũa / Thìa / Kéo', 'examples': [{'ja': '箸で食…
Vocab_card
{'word': 'パソコン ・ ケータイ ・ メール', 'romaji': 'Pasokon / Keitai / Meeru', 'meaning': 'Máy tính / Điện thoại / Email', 'exampl…
Vocab_card
{'word': 'あげます ・ もらいます', 'romaji': 'Agemasu / Moraimasu', 'meaning': 'Tặng (Cho) / Nhận', 'examples': [{'ja': '花をあげます。'…
Vocab_card
{'word': '貸します ・ 借ります', 'romaji': 'Kashimasu / Karimasu', 'meaning': 'Cho vay (mượn) / Vay (mượn)', 'examples': [{'ja':…
Vocab_card
{'word': '教えます ・ 習います', 'romaji': 'Oshiemasu / Naraimasu', 'meaning': 'Dạy / Học (từ ai đó)', 'examples': [{'ja': '日本語を…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': "Cách dùng 'De' công cụ và 'Ni' đối tượng."}
Grammar_card
{'title': 'Công cụ/Ngôn ngữ + で (de)', 'usage': 'Diễn đạt phương tiện, công cụ hoặc ngôn ngữ để thực hiện hành động.',…
Grammar_card
{'title': 'Người + に (ni) + Agemasu/Moraimasu', 'usage': "Trợ từ 'ni' chỉ đối tượng nhận (khi cho) hoặc đối tượng nguồn…
Quiz_choice
{'question': "Điền trợ từ: 'Tiếng Anh __ báo cáo __ viết.'", 'options': ['を / で', 'で / を', 'に / を', 'で / に'], 'correct_…
Quiz_matching
{'title': 'Cặp từ trái nghĩa/đối ứng', 'pairs': [{'ja': 'あげます', 'vi': 'もらいます', 'id': 1}, {'ja': '貸します', 'vi': '借ります', '…
Quiz_choice
{'question': "Câu 'Tôi mượn bút từ Tanaka' nói thế nào?", 'options': ['田中さんにペンを貸します', '田中さんにペンを借ります', '田中さんはペンをあげます', '…