Nhập môn 7: Bạn làm gì mỗi ngày?
Bài học JLPT N5 — mã n5_7
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG HÀNH ĐỘNG', 'subtitle': 'Các động từ phổ biến và danh từ liên quan.'}
Vocab_card
{'word': '食べます ・ 飲みます ・ 吸います', 'romaji': 'Tabemasu / Nomimasu / Suimasu', 'meaning': 'Ăn / Uống / Hút (thuốc)', 'exampl…
Vocab_card
{'word': '見ます ・ 聞きます ・ 読みます', 'romaji': 'Mimasu / Kikimasu / Yomimasu', 'meaning': 'Xem / Nghe / Đọc', 'examples': [{'j…
Vocab_card
{'word': '買います ・ 撮ります ・ します', 'romaji': 'Kaimasu / Torimasu / Shimasu', 'meaning': 'Mua / Chụp (ảnh) / Làm (chơi)', 'ex…
Vocab_card
{'word': '何 を しますか', 'romaji': 'Nani wo shimasu ka', 'meaning': 'Làm cái gì?', 'examples': [{'ja': '日曜日、何をしますか。', 'vi':…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Cách kết nối hành động với tân ngữ và địa điểm.'}
Grammar_card
{'title': 'Danh từ + を (wo) + Động từ', 'usage': "Trợ từ 'wo' dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động.", 'example…
Grammar_card
{'title': 'Địa điểm + で (de) + Động từ', 'usage': "Trợ từ 'de' ở đây chỉ nơi xảy ra hành động (khác với 'de' phương tiệ…
Quiz_choice
{'question': "Chọn trợ từ: 'Tên-ni-su (Tennis) __ shimasu.'", 'options': ['を', 'へ', 'に', 'で'], 'correct_index': 0, 'exp…
Quiz_choice
{'question': "Điền cặp trợ từ: 'Siêu thị __ táo __ mua.'", 'options': ['へ / を', 'で / を', 'で / へ', 'に / を'], 'correct_in…
Quiz_matching
{'title': 'Nối Động từ với Danh từ phù hợp', 'pairs': [{'ja': '写真を', 'vi': '撮ります (Chụp)', 'id': 1}, {'ja': '音楽を', 'vi':…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi xem phim ở thư viện.', 'correct_sentence': '図書館で映画を見ます', 'chunks': ['…