Lộ trình / N5 / Nhập môn 6: Bạn đi đâu thế?

Nhập môn 6: Bạn đi đâu thế?

Bài học JLPT N5 — mã n5_6

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG DI CHUYỂN', 'subtitle': 'Các động từ chỉ sự chuyển dịch và địa điểm.'}

Vocab_card

{'word': '行きます ・ 来ます ・ 帰ります', 'romaji': 'Ikimasu / Kimasu / Kaerimasu', 'meaning': 'Đi / Đến / Về', 'examples': [{'ja':…

Vocab_card

{'word': 'どこ (へ)', 'romaji': 'Doko (e)', 'meaning': 'Đâu / Chỗ nào', 'examples': [{'ja': 'どこへ行きますか。', 'vi': 'Bạn đi đâu…

Vocab_card

{'word': '電車 ・ 地下鉄 ・ タクシー', 'romaji': 'Densha / Chikatetsu / Takushii', 'meaning': 'Tàu điện / Tàu điện ngầm / Taxi', '…

Vocab_card

{'word': '自転車 ・ 歩いて', 'romaji': 'Jitensha / Aruite', 'meaning': 'Xe đạp / Đi bộ', 'examples': [{'ja': '駅まで歩いて行きます。', 'v…

Vocab_card

{'word': '家族 ・ 友達 ・ 一人で', 'romaji': 'Kazoku / Tomodachi / Hitori de', 'meaning': 'Gia đình / Bạn bè / Một mình', 'examp…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Bộ ba trợ từ: へ (Hướng), で (Phương tiện), と (Cùng với).'}

Grammar_card

{'title': 'Địa điểm + へ (e) + 行きます', 'usage': "Trợ từ 'e' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm.", 'examples': [{'ja': '…

Grammar_card

{'title': 'Phương tiện + で (de) + 行きます', 'usage': "Trợ từ 'de' chỉ phương thức, công cụ di chuyển.", 'examples': [{'ja'…

Grammar_card

{'title': 'Người + と (to) + 行きます', 'usage': "Trợ từ 'to' dùng để chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động.", 'examples':…

Quiz_choice

{'question': "Điền trợ từ: 'Taxi __ nhà ga __ đi bằng.'", 'options': ['へ / で', 'で / へ', 'に / と', 'を / へ'], 'correct_ind…

Quiz_matching

{'title': 'Ghép cặp động từ', 'pairs': [{'ja': '行きます', 'vi': 'Đi (Rời khỏi chỗ hiện tại)', 'id': 1}, {'ja': '来ます', 'vi'…

Quảng cáo