Nhập môn 4: Bây giờ là mấy giờ?
Bài học JLPT N5 — mã n5_4
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG THỜI GIAN', 'subtitle': 'Cách đếm giờ, phút và các buổi trong ngày.'}
Vocab_card
{'word': '今', 'romaji': 'Ima', 'meaning': 'Bây giờ', 'examples': [{'ja': '今、何時ですか。', 'vi': 'Bây giờ là mấy giờ?'}, {'ja…
Vocab_card
{'word': '~時', 'romaji': '~Ji', 'meaning': '~ Giờ', 'examples': [{'ja': '6時 (Rokuji)。', 'vi': '6 giờ.'}, {'ja': '4時 (Yo…
Vocab_card
{'word': '~分', 'romaji': '~Fun / ~Pun', 'meaning': '~ Phút (Biến âm tùy số đi trước)', 'examples': [{'ja': '5分 (Gofun)。…
Vocab_card
{'word': '半', 'romaji': 'Han', 'meaning': 'Rưỡi / Một nửa', 'examples': [{'ja': '7時半 (Shichiji han)。', 'vi': '7 giờ rưỡ…
Vocab_card
{'word': '午前・午後', 'romaji': 'Gozen / Gogo', 'meaning': 'Sáng (AM) / Chiều (PM)', 'examples': [{'ja': '午前9時。', 'vi': '9…
Vocab_card
{'word': '起きます', 'romaji': 'Okimasu', 'meaning': 'Thức dậy', 'examples': [{'ja': '毎朝6時に起きます。', 'vi': 'Tôi dậy lúc 6 giờ…
Vocab_card
{'word': '寝ます', 'romaji': 'Nemasu', 'meaning': 'Ngủ', 'examples': [{'ja': '夜11時に寝ます。', 'vi': 'Tôi ngủ lúc 11 giờ đêm.'}…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Hỏi giờ và nói khoảng thời gian.'}
Grammar_card
{'title': '今、何時ですか', 'usage': 'Bây giờ là mấy giờ? (Mẫu câu hỏi giờ cơ bản).', 'examples': [{'ja': 'すみません、今何時ですか。', 'vi…
Grammar_card
{'title': 'N1 から N2 まで', 'usage': 'Từ N1 đến N2 (Chỉ khoảng thời gian hoặc địa điểm).', 'examples': [{'ja': '9時から5時まで働き…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc ĐÚNG của <u>4時</u> (4 giờ) là gì?', 'options': ['よんじ (Yonji)', 'よじ (Yoji)', 'しじ (Shiji)', 'よっじ (…