Nhập môn 20: Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?
Bài học JLPT N5 — mã n5_20
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ た (TA)', 'subtitle': 'Cách chia tương tự thể て (Te).'}
Grammar_card
{'title': 'Quy tắc chia (Giống thể て)', 'usage': 'Chỉ cần thay đuôi -te thành -ta, -de thành -da.', 'examples': [{'ja':…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Nói về kinh nghiệm và liệt kê hành động.'}
Grammar_card
{'title': 'V-た + こと が あります (koto ga arimasu)', 'usage': 'Diễn tả một kinh nghiệm đã từng thực hiện trong quá khứ.', 'ex…
Grammar_card
{'title': 'V1-たり, V2-たり します (tari... tari shimasu)', 'usage': 'Liệt kê các hành động tiêu biểu (không nhất thiết theo t…
Grammar_card
{'title': 'Tính từ / Danh từ + なります (narimasu)', 'usage': 'Diễn tả sự thay đổi trạng thái (Trở nên... / Trở thành...).'…
Quiz_choice
{'question': 'Thể た của động từ <u>行きます</u> (Ikimasu) là gì?', 'options': ['行きた', '行った', '行いた', '行かった'], 'correct_index…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Masu - Ta', 'pairs': [{'ja': '会います', 'vi': '会った (Atta)', 'id': 1}, {'ja': 'します', 'vi': 'した (Shita)',…
Quiz_choice
{'question': "Để nói 'Tôi đã từng xem kabuki', bạn chọn câu nào?", 'options': ['歌舞伎を見ました', '歌舞伎を見たことがあります', '歌舞伎を見ることにあ…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Cuối tuần tôi đi bơi, chơi tennis.', 'correct_sentence': '週末は泳いだりテニスをしたりし…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tiếng Nhật của bạn đã trở nên giỏi rồi nhỉ.', 'correct_sentence': '日本語が上手…
Quiz_listening_review
{'script': '男:北海道へ行ったことがありますか?\n女:いいえ、一度もありません。行きたいですね。\n男:冬はスキーをしたり、温泉に入ったりすることができますよ。\n\n質問:女の人は北海道へ行ったことがありますか?', 'q…