Nhập môn 19: Bạn có thể lái xe không?
Bài học JLPT N5 — mã n5_19
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ TỪ ĐIỂN (V-u)', 'subtitle': 'Dạng nguyên bản của động từ.'}
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 1 (Đuôi i-masu -> u)', 'usage': "Chuyển âm hàng 'i' sang hàng 'u'.", 'examples': [{'ja': '書きます…
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 2 & 3', 'usage': 'Nhóm 2: Bỏ masu thêm te. Nhóm 3: Biến đổi cố định.', 'examples': [{'ja': 'Nhó…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Khả năng, sở thích và trình tự.'}
Grammar_card
{'title': 'V-u + こと が できます (koto ga dekimasu)', 'usage': 'Diễn đạt khả năng có thể làm một việc gì đó.', 'examples': [{…
Grammar_card
{'title': '趣味は + V-u + こと です (shumi wa ... koto desu)', 'usage': 'Diễn đạt sở thích là việc gì đó (biến động từ thành c…
Grammar_card
{'title': 'V1-u / N no + まえに (mae ni), V2', 'usage': 'Trước khi làm V1 thì làm V2.', 'examples': [{'ja': '寝る前に、日記を書きます。…
Quiz_choice
{'question': 'Dạng từ điển của <u>行きます</u> (Ikimasu) là gì?', 'options': ['行く', '行ける', '行って', '行か'], 'correct_index': 0…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Masu - Từ điển', 'pairs': [{'ja': '貸します', 'vi': '貸す (Kasu)', 'id': 1}, {'ja': '浴びます', 'vi': '浴びる (Ab…
Quiz_choice
{'question': "Điền vào chỗ trống: 'Nihongo wo {input} koto ga dekimasu.'", 'options': ['話します', '話して', '話す', '話さない'], 'c…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi có thể bơi được 100 mét.', 'correct_sentence': '100メートル泳ぐことができます', 'c…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.', 'correct_sentence': '日本へ来る前に…