Lộ trình / N5 / Nhập môn 1: Xin chào, tôi là...

Nhập môn 1: Xin chào, tôi là...

Bài học JLPT N5 — mã n5_1

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG CỐT LÕI', 'subtitle': 'Các từ dùng để xưng hô và giới thiệu cơ bản.'}

Vocab_card

{'word': '私', 'romaji': 'Watashi', 'meaning': 'Tôi (Ngôi thứ nhất)', 'examples': [{'ja': '私はキムです。', 'vi': 'Tôi là Kim.'…

Vocab_card

{'word': '学生', 'romaji': 'Gakusei', 'meaning': 'Học sinh / Sinh viên', 'examples': [{'ja': '私は学生です。', 'vi': 'Tôi là sin…

Vocab_card

{'word': '先生', 'romaji': 'Sensei', 'meaning': 'Giáo viên / Thầy, cô giáo', 'examples': [{'ja': '田中先生。', 'vi': 'Thầy Tan…

Vocab_card

{'word': '会社員', 'romaji': 'Kaishain', 'meaning': 'Nhân viên công ty', 'examples': [{'ja': '父は会社員です。', 'vi': 'Bố tôi là…

Vocab_card

{'word': '~人', 'romaji': '~Jin', 'meaning': 'Người (nước nào)', 'examples': [{'ja': 'ベトナム人', 'vi': 'Người Việt Nam'}, {…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Cấu trúc câu khẳng định và câu hỏi.'}

Grammar_card

{'title': 'N1 は N2 です', 'usage': "N1 là N2 (Khẳng định). Lưu ý: Trợ từ 'は' đọc là 'wa'.", 'examples': [{'ja': '私はタムです。'…

Grammar_card

{'title': '~か', 'usage': 'Phải không? (Trợ từ nghi vấn đặt cuối câu)', 'examples': [{'ja': 'あなたは学生ですか。', 'vi': 'Bạn là…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>学生</u> là gì?', 'options': ['せんせい', 'がくせい', 'かいしゃいん', 'わたし'], 'correct_index': 1, 'exp…

Quiz_matching

{'title': 'Nối từ vựng', 'pairs': [{'ja': '私', 'vi': 'Tôi', 'id': 1}, {'ja': '先生', 'vi': 'Giáo viên', 'id': 2}, {'ja':…

Quiz_fill_text

{'title': 'Điền trợ từ còn thiếu', 'question_template': '私 {input} 田中ですが、あなたは?', 'hint': 'Trợ từ chủ ngữ (đọc là wa).',…

Quảng cáo