N4_8: Chạy đi! Không được lười biếng!
Bài học JLPT N4 — mã n4_8
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ MỆNH LỆNH & CẤM ĐOÁN', 'subtitle': 'Cách biến đổi động từ mang sắc thái mạnh mẽ.'}
Grammar_card
{'title': 'Thể Mệnh Lệnh (Imperative)', 'usage': 'Dùng để ra lệnh (nam giới dùng), cổ vũ hoặc trong biển báo.', 'exampl…
Grammar_card
{'title': 'Thể Cấm Đoán (Prohibitive)', 'usage': 'Dùng để cấm đoán một hành động (sắc thái rất mạnh).', 'examples': [{'…
Vocab_card
{'word': '逃げます ・ 投げます ・ 守ります', 'romaji': 'Nigemasu / Nagemasu / Mamorimasu', 'meaning': 'Chạy trốn / Ném / Tuân thủ (bả…
Vocab_card
{'word': '出席します ・ 伝えます ・ 外します', 'romaji': 'Shussekishimasu / Tsutaemasu / Hazushimasu', 'meaning': 'Tham dự / Truyền đạ…
Grammar_card
{'title': '~と 書いてあります / ~と 読みます', 'usage': 'Dùng để giải thích nội dung văn bản hoặc cách đọc.', 'examples': [{'ja': 'あ…
Grammar_card
{'title': 'X は Y という 意味です', 'usage': 'Dùng để giải thích ý nghĩa: X có nghĩa là Y.', 'examples': [{'ja': '「禁煙」はタバコを吸うなと…
Quiz_choice
{'question': 'Thể mệnh lệnh của <u>泳ぎます</u> (Oyogimasu) là gì?', 'options': ['泳げ (Oyoge)', '泳ぎろ', '泳ぐな', '泳げろ'], 'corre…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Động từ - Cấm đoán', 'pairs': [{'ja': '入ります', 'vi': '入るな (Hairu na)', 'id': 1}, {'ja': '負けます', 'vi':…
Quiz_choice
{'question': "Câu 'Hãy nhắn lại với anh ấy là tôi sẽ gọi điện sau' dùng cấu trúc nào?", 'options': ['~と伝えていただけませんか', '~…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': "Biển báo kia có nghĩa là 'Cấm vào'.", 'correct_sentence': 'あそこの標識は入るなという意…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Hãy cố gắng lên! Đừng bỏ cuộc!', 'correct_sentence': '頑張れあきらめるな', 'chunks…