N4_6: Tôi định đi du lịch vào hè này
Bài học JLPT N4 — mã n4_6
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ Ý ĐỊNH (V-o)', 'subtitle': "Cách nói thân mật của 'V-mashou'."}
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 1 (Hàng i -> Hàng o + u)', 'usage': "Chuyển âm cuối hàng i sang hàng o và thêm trường đoạn 'u'.…
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 2 & 3', 'usage': "Nhóm 2: Thêm 'rare'. Nhóm 3: Biến đổi đặc biệt.", 'examples': [{'ja': 'Nhóm 2…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Diễn đạt ý định và kế hoạch cụ thể.'}
Grammar_card
{'title': 'V-o + と 思っています (to omotte imasu)', 'usage': 'Diễn tả một ý định mà người nói đã ấp ủ từ trước và bây giờ vẫn…
Grammar_card
{'title': 'V-u / V-nai + つもりです (tsumori desu)', 'usage': "Quyết định làm (hoặc không làm) một việc gì đó. Mức độ chắc c…
Grammar_card
{'title': 'V-u / N no + 予定です (yotei desu)', 'usage': 'Diễn tả một kế hoạch, lịch trình đã được ấn định sẵn (thường là c…
Quiz_choice
{'question': 'Thể ý định của <u>待ちます</u> (Machimasu) là gì?', 'options': ['待とう (Matou)', '待ちよう', '待てよう', '待つ'], 'correc…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Masu - Ý định', 'pairs': [{'ja': '買います', 'vi': '買おう (Kaou)', 'id': 1}, {'ja': '見ます', 'vi': '見よう (Miy…
Quiz_choice
{'question': 'Mẫu câu nào diễn tả kế hoạch đã được ấn định (lịch trình)?', 'options': ['~と思っています', '~つもりです', '~予定です', '…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi định học tiếng Nhật một cách nghiêm túc.', 'correct_sentence': '一生懸命日…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Ngày mai tôi dự định đi đến ủy ban thành phố.', 'correct_sentence': '明日市役…