Lộ trình / N4 / N4_4: Cái cửa đang mở

N4_4: Cái cửa đang mở

Bài học JLPT N4 — mã n4_4

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỰ ĐỘNG TỪ & THA ĐỘNG TỪ', 'subtitle': 'Các cặp động từ đối ứng phổ biến.'}

Vocab_card

{'word': '開きます ・ 開けます', 'romaji': 'Akimasu (Tự) / Akemasu (Tha)', 'meaning': '(Cửa) Mở / Mở (cửa)', 'examples': [{'ja':…

Vocab_card

{'word': '消えます ・ 消します', 'romaji': 'Kiemasu (Tự) / Keshimasu (Tha)', 'meaning': '(Điện) Tắt / Tắt (điện)', 'examples': […

Vocab_card

{'word': '壊れます ・ 割れます ・ 折れます', 'romaji': 'Kowaremasu / Waremasu / Oremasu', 'meaning': 'Hỏng / Vỡ / Gãy (Tự động từ)',…

Vocab_card

{'word': '掛かります ・ 汚れます ・ 外れます', 'romaji': 'Kakarimasu / Yogoremasu / Hazuremasu', 'meaning': 'Khóa (cửa) / Bẩn / Tuột (…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mô tả trạng thái đang diễn ra.'}

Grammar_card

{'title': 'N が Tự động từ-て + います', 'usage': 'Diễn tả trạng thái của đồ vật hiện hữu trước mắt người nói (thường là kết…

Grammar_card

{'title': 'V-て + しまいました', 'usage': '1. Hoàn thành toàn bộ hành động. 2. Diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về một việc đã xả…

Quiz_choice

{'question': "Để nói 'Cái túi bị rách', ta dùng động từ nào?", 'options': ['破ります (Yaburimasu)', '破れます (Yaburemasu)', '壊…

Quiz_matching

{'title': 'Nối cặp Tự - Tha động từ', 'pairs': [{'ja': '閉まります', 'vi': '閉めます (Đóng)', 'id': 1}, {'ja': '止まります', 'vi': '止…

Quiz_choice

{'question': "Ý nghĩa của 'Shimaimashita' trong câu: 'Saifu wo wasurete shimaimashita'?", 'options': ['Hoàn thành việc…

Quiz_scramble

{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Cái đèn này đang bị hỏng.', 'correct_sentence': 'この電気は壊れています', 'chunks':…

Quảng cáo