N4_2: Bạn có thể ăn được Wasabi không?
Bài học JLPT N4 — mã n4_2
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ KHẢ NĂNG', 'subtitle': 'Biến đổi động từ để diễn tả năng lực.'}
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 1 (Hàng i -> Hàng e)', 'usage': "Chuyển âm cuối trước 'masu' từ hàng i sang hàng e và thêm masu…
Grammar_card
{'title': 'Động từ Nhóm 2 & 3', 'usage': "Nhóm 2: Thêm 'rare'. Nhóm 3: Biến đổi đặc biệt.", 'examples': [{'ja': 'Nhóm 2…
Vocab_card
{'word': '見えます ・ 聞こえます', 'romaji': 'Miemasu / Kikoemasu', 'meaning': 'Nhìn thấy / Nghe thấy (Tự nhiên đập vào mắt/tai)'…
Vocab_card
{'word': 'できます ・ 売れます ・ 建てます', 'romaji': 'Dekimasu / Uremasu / Tatemasu', 'meaning': 'Xong (hoàn thành) / Bán chạy / Xâ…
Grammar_card
{'title': "Trợ từ 'GA' trong thể khả năng", 'usage': "Khi chuyển sang thể khả năng, trợ từ 'WO' thường chuyển thành 'GA…
Grammar_card
{'title': 'V-khả năng + ようになりました', 'usage': 'Diễn tả một sự thay đổi: Từ không thể thành có thể.', 'examples': [{'ja':…
Quiz_choice
{'question': 'Dạng khả năng của <u>買います</u> (Kaimasu) là gì?', 'options': ['買いますれます', '買えます', '買られます', '買える'], 'correct…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Masu - Khả năng', 'pairs': [{'ja': '行きます', 'vi': '行けます (Ikemasu)', 'id': 1}, {'ja': '見ます', 'vi': '見ら…
Quiz_choice
{'question': "Sự khác biệt giữa 'Miraremasu' và 'Miemasu' là gì?", 'options': ['Giống nhau', 'Miemasu là tự nhiên nhìn…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi không thể ăn được hành tây.', 'correct_sentence': '玉ねぎが食べられません', 'chu…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Từ cửa sổ này có thể nhìn thấy biển.', 'correct_sentence': '窓から海が見えます', '…