Lộ trình / N4 / N4_19: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa

N4_19: Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa

Bài học JLPT N4 — mã n4_19

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG VỀ TIN TỨC & TRẠNG THÁI', 'subtitle': 'Các từ vựng thường dùng khi truyền đạt thông tin.'}

Vocab_card

{'word': '合格します ・ 亡くなります ・ 噂します', 'romaji': 'Goukaku-shimasu / Nakunarimasu / Uwasa-shimasu', 'meaning': 'Đỗ (kỳ thi) /…

Vocab_card

{'word': '味がします ・ 臭いがします ・ 音がします', 'romaji': 'Aji ga shimasu / Nioi ga shimasu / Oto ga shimasu', 'meaning': 'Có vị / C…

Vocab_card

{'word': '流行します ・ 婚約します ・ 星', 'romaji': 'Ryuukou-shimasu / Konyaku-shimasu / Hoshi', 'meaning': 'Thịnh hành (hot trend)…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Cách chia và sắc thái của Sou và Yo.'}

Grammar_card

{'title': 'Thể thông thường + そうです (Nghe nói)', 'usage': "Dùng để truyền đạt lại thông tin nghe được từ người khác, tiv…

Grammar_card

{'title': 'Thể thông thường + ようです (Hình như)', 'usage': 'Dự đoán dựa trên những gì mình trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy…

Grammar_card

{'title': 'Phân biệt Sou (N5) và Sou (N4)', 'usage': 'N5: V-masu (bỏ masu) + Sou (trông có vẻ sắp). N4: V-u + Sou (nghe…

Quiz_choice

{'question': "Để nói 'Nghe nói cô ấy đẹp', cấu trúc nào đúng?", 'options': ['綺麗そうです (Kirei sou desu)', '綺麗だそうです (Kirei…

Quiz_matching

{'title': 'Nối cặp Ý nghĩa', 'pairs': [{'ja': 'ニュースによると', 'vi': '~そうです (Dựa theo tin tức thì nghe nói là)', 'id': 1}, {…

Quiz_choice

{'question': 'Bạn thấy một người mặt đỏ bừng, hơi thở gấp. Bạn suy đoán gì?', 'options': ['熱があるそうです', '熱があるようです', '熱があっ…

Quiz_scramble

{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Dựa theo bản tin, nghe nói vụ tai nạn không có ai bị thương.', 'correct_s…

Quảng cáo