N4_16: Tôi đã được giám đốc tặng quà
Bài học JLPT N4 — mã n4_16
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG CHO & NHẬN NÂNG CAO', 'subtitle': 'Sử dụng đúng từ tùy theo đối tượng giao tiếp.'}
Vocab_card
{'word': 'くださいます ・ いただきます ・ さしあげます', 'romaji': 'Kudasaimasu / Itadakimasu / Sashiagemasu', 'meaning': '(Người trên) cho…
Vocab_card
{'word': 'やります ・ お祝い ・ お年玉', 'romaji': 'Yarimasu / Oiwai / Otoshidama', 'meaning': 'Cho (người dưới, động vật) / Chúc m…
Vocab_card
{'word': 'お見舞い ・ 興味 ・ 準備', 'romaji': 'Omimai / Kyoumi / Junbi', 'meaning': 'Thăm bệnh / Hứng thú / Chuẩn bị', 'examples…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Hành động cho nhận mang tính cung kính.'}
Grammar_card
{'title': 'N1 (người trên) に N2 を いただきます', 'usage': 'Tôi nhận N2 từ người trên (Kính ngữ của Moraimasu).', 'examples':…
Grammar_card
{'title': 'N1 (người trên) が (私に) N2 を くださいました', 'usage': 'Người trên tặng N2 cho tôi (Kính ngữ của Kuremasu).', 'examp…
Grammar_card
{'title': 'V-て いただけませんか', 'usage': 'Nhờ vả một cách vô cùng lịch sự (Dùng khi nhờ người trên).', 'examples': [{'ja': 'コ…
Quiz_choice
{'question': 'Khi giám đốc cho bạn một món quà, bạn dùng từ nào?', 'options': ['くださいます (Kudasaimasu)', 'さしあげます', 'やります'…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Cho - Nhận', 'pairs': [{'ja': '先生に', 'vi': '教えていただきました (Được thầy dạy cho)', 'id': 1}, {'ja': '社長が',…
Quiz_choice
{'question': "Cách chia thể Te của 'Kudasaimasu' là gì?", 'options': ['くださいて', 'くださいまして', 'くださって', 'くださいで'], 'correct_i…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi đã được trưởng phòng dẫn đi ăn sushi.', 'correct_sentence': '部長に寿司を連れ…