N4_14: Vì tin tức đó mà tôi đã rất ngạc nhiên
Bài học JLPT N4 — mã n4_14
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ CẢM XÚC & SỰ CỐ', 'subtitle': 'Các từ vựng thường dùng để giải thích nguyên nhân.'}
Vocab_card
{'word': '驚きます ・ 怒ります ・ 落ちます', 'romaji': 'Odorokimasu / Okorimasu / Ochimasu', 'meaning': 'Ngạc nhiên / Tức giận / Rơi,…
Vocab_card
{'word': '安心します ・ 遅刻します ・ 早退します', 'romaji': 'Anshin-shimasu / Chikaku-shimasu / Soutai-shimasu', 'meaning': 'Yên tâm /…
Vocab_card
{'word': '地震 ・ 津波 ・ 火事', 'romaji': 'Jishin / Tsunami / Kaji', 'meaning': 'Động đất / Sóng thần / Hỏa hoạn', 'examples':…
Vocab_card
{'word': '残念な ・ 恥ずかしい ・ 厳しい', 'romaji': 'Zannen na / Hazukashii / Kibishii', 'meaning': 'Đáng tiếc / Xấu hổ / Nghiêm kh…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Cách nối câu chỉ nguyên nhân một cách tự nhiên.'}
Grammar_card
{'title': 'V-て / V-ないで / A-kute / A-de (Nguyên nhân)', 'usage': 'Dùng để diễn tả nguyên nhân dẫn đến cảm xúc hoặc kết q…
Grammar_card
{'title': 'N + で (Vì thiên tai, sự cố)', 'usage': "Dùng trợ từ 'de' sau danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc sự cố xã h…
Grammar_card
{'title': 'Thể thông thường + ので (node)', 'usage': "Diễn tả lý do một cách khách quan, nhẹ nhàng và lịch sự hơn 'kara'.…
Quiz_choice
{'question': 'Để giải thích lý do đi muộn cho sếp một cách lịch sự, ta dùng cấu trúc nào?', 'options': ['~ですから (desu ka…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Nguyên nhân - Cảm xúc', 'pairs': [{'ja': '会えて', 'vi': '嬉しいです (Hạnh phúc vì được gặp)', 'id': 1}, {'j…
Quiz_choice
{'question': "Dạng đúng của danh từ khi đi với 'node' là gì?", 'options': ['N のので', 'N なので', 'N だので', 'N ので'], 'correct…