N4_13: Việc học tiếng Nhật rất thú vị
Bài học JLPT N4 — mã n4_13
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ CẢM XÚC & KỸ NĂNG', 'subtitle': 'Các từ vựng thường đi kèm với cấu trúc danh từ hóa.'}
Vocab_card
{'word': '育てます ・ 運びます ・ 亡くなります', 'romaji': 'Sodatemasu / Hakobimasu / Nakunarimasu', 'meaning': 'Nuôi dưỡng / Vận chuyể…
Vocab_card
{'word': '入院します ・ 退院します', 'romaji': 'Nyuuin-shimasu / Taiun-shimasu', 'meaning': 'Nhập viện / Xuất viện', 'examples': […
Vocab_card
{'word': '不便な ・ 気持ちがいい ・ 安全な', 'romaji': 'Fuben na / Kimochi ga ii / Anzen na', 'meaning': 'Bất tiện / Cảm giác dễ chịu…
Vocab_card
{'word': '歴史 ・ 貿易 ・ 習慣', 'romaji': 'Rekishi / Boueki / Shuukan', 'meaning': 'Lịch sử / Thương mại / Thói quen', 'exampl…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Biến động từ thành danh từ bằng trợ từ の.'}
Grammar_card
{'title': 'V-u + の は [Tính từ] です', 'usage': 'Dùng để đưa ra đánh giá, cảm nhận về một hành động.', 'examples': [{'ja':…
Grammar_card
{'title': 'V-u + の が [Tính từ] です', 'usage': 'Thường đi kèm với các tính từ chỉ sở thích, năng lực (suki, kirai, jouzu,…
Grammar_card
{'title': 'V-u + の を 忘れました / 知っています', 'usage': 'Quên việc gì đó / Biết việc gì đó.', 'examples': [{'ja': '牛乳を買うのを忘れました。…
Quiz_choice
{'question': "Điền trợ từ: 'Asagohan wo taberu {input} wa karada ni ii desu.'", 'options': ['の', 'を', 'が', 'は'], 'corre…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Đánh giá', 'pairs': [{'ja': '泳ぐのは', 'vi': '難しいです (Bơi thì khó)', 'id': 1}, {'ja': '片付けるのが', 'vi': '下…
Quiz_choice
{'question': "Sự khác biệt chính giữa 'V-u koto' (N5) và 'V-u no' (N4) là gì?", 'options': ['Giống hệt nhau', 'No thườn…