N4_12: Tôi bị mẹ mắng
Bài học JLPT N4 — mã n4_12
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ BỊ ĐỘNG (V-RARE)', 'subtitle': "Biến đổi động từ sang dạng 'Bị/Được'."}
Grammar_card
{'title': 'Động từ: Hàng u -> Hàng a + reru', 'usage': 'Cách chia cho 3 nhóm động từ.', 'examples': [{'ja': 'Nhóm 1: 書く…
Grammar_card
{'title': 'Cấu trúc cơ bản: N1 (người nhận) は N2 (người thực hiện) に V-rare', 'usage': 'Diễn tả việc N1 được hoặc bị N2…
Vocab_card
{'word': '褒めます ・ 叱ります ・ 誘います', 'romaji': 'Homemasu / Shikarimasu / Sasoimasu', 'meaning': 'Khen / Mắng / Mời (rủ rê)',…
Vocab_card
{'word': '踏みます ・ 汚します ・ 壊します', 'romaji': 'Fumimasu / Yogoshimasu / Kowashimasu', 'meaning': 'Giẫm lên / Làm bẩn / Làm h…
Grammar_card
{'title': 'Bị động về sở hữu: N1 は N2 に (N1 no N3) を V-rare', 'usage': 'Diễn tả việc ai đó làm gì với đồ vật/bộ phận cơ…
Grammar_card
{'title': 'Bị động khách quan: N (vật) が/は V-rare', 'usage': 'Dùng khi nói về các sự kiện, phát minh mà không cần nhấn…
Quiz_choice
{'question': 'Thể bị động của <u>頼みます</u> (Tanomimasu - Nhờ vả) là gì?', 'options': ['頼まれる (Tanomareru)', '頼まられる', '頼まさ…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp Chủ động - Bị động', 'pairs': [{'ja': '呼びます', 'vi': '呼ばれる (Bị gọi)', 'id': 1}, {'ja': '見ます', 'vi': '…
Quiz_choice
{'question': 'Trong câu bị động, người thực hiện hành động thường đi với trợ từ nào?', 'options': ['を (wo)', 'が (ga)',…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tôi bị người lạ hỏi đường.', 'correct_sentence': '私は知らない人に道を聞かれました', 'chu…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Ngôi nhà này được xây dựng cách đây 100 năm.', 'correct_sentence': 'この家は1…