N4_11: Tôi cố gắng mỗi ngày đều vận động
Bài học JLPT N4 — mã n4_11
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ THÓI QUEN', 'subtitle': 'Động từ chỉ sự thay đổi và nỗ lực.'}
Vocab_card
{'word': '届けます ・ 貯金します ・ 過ぎます', 'romaji': 'Todokemasu / Chokinshimasu / Sugimasu', 'meaning': 'Đưa đến (gửi đến) / Tiết…
Vocab_card
{'word': '慣れます ・ 出ます', 'romaji': 'Naremasu / Demasu', 'meaning': 'Quen với / Xuất phát (tham gia, chạy ra)', 'examples'…
Vocab_card
{'word': '特別な ・ かなり ・ やっと', 'romaji': 'Tokubetsu na / Kanari / Yatto', 'meaning': 'Đặc biệt / Khá là / Cuối cùng thì (c…
Vocab_card
{'word': 'できるだけ ・ 必ず', 'romaji': 'Dekiru dake / Kanarazu', 'meaning': 'Trong khả năng có thể / Nhất định (luôn luôn)',…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mô tả sự thay đổi và nỗ lực duy trì.'}
Grammar_card
{'title': 'V-u / V-nai + ように なりました', 'usage': 'Diễn tả một sự thay đổi trạng thái (Từ không thể thành có thể, hoặc thay…
Grammar_card
{'title': 'V-u / V-nai + ように しています', 'usage': 'Diễn tả nỗ lực, cố gắng duy trì một thói quen tốt hoặc tránh một việc xấ…
Grammar_card
{'title': 'V-u / V-nai + ように してください', 'usage': 'Yêu cầu ai đó hãy cố gắng thực hiện (hoặc không thực hiện) một việc gì…
Quiz_choice
{'question': "Phân biệt: 'Taberu you ni narimashita' và 'Taberu you ni shite imasu'?", 'options': ['Giống nhau', 'Narim…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp nỗ lực', 'pairs': [{'ja': '忘れないように', 'vi': 'メモします (Ghi chép để không quên)', 'id': 1}, {'ja': '早く起きる…
Quiz_choice
{'question': "Để yêu cầu đồng nghiệp 'Hãy cố gắng nộp báo cáo đúng hạn', ta dùng gì?", 'options': ['出してください', '出すようにしてく…