N4_10: Nếu trời đẹp thì đi chơi nhé
Bài học JLPT N4 — mã n4_10
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'BÍ KÍP CHIA THỂ ĐIỀU KIỆN (~BA)', 'subtitle': "Biến đổi động từ và tính từ sang dạng 'Nếu'."}
Grammar_card
{'title': 'Động từ: Hàng u -> Hàng e + ba', 'usage': "Áp dụng cho mọi nhóm động từ (Nhóm 2 thêm 'reba').", 'examples':…
Grammar_card
{'title': 'Tính từ & Phủ định', 'usage': "Tính từ đuôi -i bỏ 'i' thêm 'kereba'. Phủ định 'nai' thành 'nakereba'.", 'exa…
Vocab_card
{'word': '咲きます ・ 変わります ・ 困ります', 'romaji': 'Sakimasu / Kawarimasu / Komarimasu', 'meaning': 'Nở (hoa) / Thay đổi / Khó k…
Vocab_card
{'word': '楽な ・ 正しい ・ 珍しい', 'romaji': 'Raku na / Tadashii / Mezurashii', 'meaning': 'Nhàn hạ (thoải mái) / Đúng / Hiếm',…
Grammar_card
{'title': 'V-ba / V-ta + ら + いいですか', 'usage': 'Hỏi xin lời khuyên: Tôi nên làm gì thì tốt nhỉ? (Tương đương bài 26).',…
Grammar_card
{'title': 'V-u / A-i / A-na + ほど', 'usage': "Cấu trúc 'Càng... càng...'.", 'examples': [{'ja': '日本語は勉強すればするほど、難しくなります。'…
Quiz_choice
{'question': 'Dạng điều kiện của <u>あります</u> (Arimasu) là gì?', 'options': ['あれば (Areba)', 'ありれば', 'あったら', 'あればいい'], 'c…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp từ - Thể điều kiện', 'pairs': [{'ja': '忙しい', 'vi': '忙しければ (Isogashikereba)', 'id': 1}, {'ja': '簡単だ',…
Quiz_choice
{'question': "Ý nghĩa của 'Henshin ga nakereba, komarimasu' là gì?", 'options': ['Nếu có hồi âm thì tốt', 'Nếu không có…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Nếu có thời gian, hãy cùng đi ăn nhé.', 'correct_sentence': '時間があれば一緒にご飯を…
Quiz_scramble
{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tài liệu này càng đọc càng thấy thú vị.', 'correct_sentence': 'この資料は読めば読む…