N3_6: Không hẳn là tôi ghét đồ Nhật đâu
Bài học JLPT N3 — mã n3_6
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ QUAN ĐIỂM & LÝ DO', 'subtitle': 'Các từ vựng thường đi kèm với các cấu trúc giải thích.'}
Vocab_card
{'word': '嫌い', 'romaji': 'Kirai', 'meaning': 'Ghét', 'examples': [{'ja': '魚が嫌いなわけではありません。', 'vi': 'Không hẳn là tôi ghé…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '私は人前で話すのが苦手です。', 'vi': 'Tôi không giỏi (việc) nói chuyện trước đám đông.'}], 'meaning': 'Kém (yếu…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '彼は歌が下手なわりに、よくカラオケに行きます。', 'vi': 'Mặc dù hát dở nhưng anh ấy lại rất hay đi hát karaoke.'}], 'mean…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '彼が嘘をついているわけがない。', 'vi': 'Không đời nào anh ấy lại nói dối.'}], 'meaning': 'Lời nói dối', 'romaji'…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '私は冗談で言ったつもりだったのに、彼は怒ってしまった。', 'vi': 'Tôi định nói đùa thôi, thế mà anh ấy lại nổi giận mất rồi.'}…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '約束の時間を勘違いして、遅刻してしまった。', 'vi': 'Vì nhớ nhầm thời gian hẹn nên tôi đã đến trễ mất rồi.'}], 'meaning…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 6', 'subtitle': 'Cách bác bỏ một suy luận hoặc khẳng định sự vô lý.'}
Grammar_card
{'title': '~ わけではない (wake de wa nai)', 'usage': "Phủ định một phần: 'Không hẳn là... / Không có nghĩa là...'. Dùng để t…
Grammar_card
{'title': '~ わけがない (wake ga nai)', 'usage': "Phủ định hoàn toàn: 'Không đời nào... / Tuyệt đối không có chuyện...'. Dùn…
Grammar_card
{'title': '~ わけだ (wake da)', 'usage': 'Thảo nào / Hèn gì. Dùng khi hiểu ra lý do của một sự việc.', 'examples': [{'ja':…
Quiz_choice
{'question': 'Bạn thấy một chiếc xe Ferrari rất đắt. Bạn nghĩ mình không thể mua nổi. Bạn nói:', 'options': ['買うわけではない'…