N3_5: Tôi bị sếp bảo là phải làm lại
Bài học JLPT N3 — mã n3_5
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ LỜI NHẮN & YÊU CẦU', 'subtitle': 'Các động từ dùng để thuật lại lời nói.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '山田さんによろしくお伝えください。', 'vi': 'Xin hãy gửi lời hỏi thăm (truyền đạt lời chào) của tôi đến anh Yamada.…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'すみません、ビールをもう一杯頼みます。', 'vi': 'Xin lỗi, cho tôi gọi thêm một ly bia nữa.'}], 'meaning': 'Nhờ vả', '…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'ミスをして、部長に注意されました。', 'vi': 'Vì làm sai nên tôi đã bị trưởng phòng nhắc nhở.'}], 'meaning': 'Nhắc n…
Vocab_card
{'word': '報告', 'romaji': 'Houkoku', 'meaning': 'Báo cáo', 'examples': [{'ja': '上司に報告するように注意されました。', 'vi': 'Tôi bị nhắc…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '面接の結果について、会社から連絡がありました。', 'vi': 'Đã có liên lạc (thông báo) từ công ty về kết quả phỏng vấn.'}],…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '決める前に、家族に相談したほうがいいですよ。', 'vi': 'Trước khi quyết định, bạn nên bàn bạc với gia đình thì hơn.'}], '…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 5', 'subtitle': 'Cách lồng mệnh lệnh vào câu kể.'}
Grammar_card
{'title': 'V-u / V-nai + ように (言う / 頼む)', 'usage': 'Thuật lại một lời yêu cầu, khuyên bảo hoặc mệnh lệnh gián tiếp.', 'e…
Grammar_card
{'title': 'V-te くれる ように (頼む / 言う)', 'usage': 'Nhờ ai đó làm gì đó CHO mình/người khác một cách gián tiếp.', 'examples':…
Grammar_card
{'title': '~ ということだ (Nghe nói là / Nghĩa là)', 'usage': 'Dùng để truyền đạt lại thông tin một cách khách quan hoặc giải…
Quiz_choice
{'correct_index': 1, 'explanation': 'Vーない よう に + いわれました (Bị bảo là đừng làm gì).', 'options': ['遅く帰るように言われました', '遅く帰らない…