N3_4: Hình như anh ấy sắp đến
Bài học JLPT N3 — mã n3_4
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ CẢM NHẬN', 'subtitle': 'Các từ vựng mô tả vẻ ngoài và tính chất.'}
Vocab_card
{'word': '様子', 'romaji': 'Yousu', 'meaning': 'Vẻ bề ngoài (tình trạng)', 'examples': [{'ja': '彼は嬉しそうな様子です。', 'vi': 'Anh…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'このオフィスは家のような雰囲気で、リラックスして仕事ができます。', 'vi': 'Văn phòng này có bầu không khí giống như ở nhà, nên có…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'どんなに忙しくても, 彼は真面目に仕事に取り組んでいます。', 'vi': 'Dù bận rộn đến thế nào, anh ấy vẫn chăm chỉ/nghiêm túc tập…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '毎日真面目に勉強すれば、必ず試験に合格できるでしょう。', 'vi': 'Nếu mỗi ngày đều học tập một cách chăm chỉ/nghiêm túc, chắc…
Vocab_card
{'word': '犯人', 'romaji': 'Hannin', 'meaning': 'Thủ phạm', 'examples': [{'ja': 'あの人が犯人のようです。', 'vi': 'Hình như người kia…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '母の日の贈り物を選ぶために、デパートへ行きました。', 'vi': 'Tôi đã đi đến trung tâm thương mại để chọn quà cho Ngày của Mẹ…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 4', 'subtitle': 'Phân biệt 3 loại phán đoán.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~そうだ (Vẻ bề ngoài)', 'usage': 'Phán đoán tức thì dựa trên những gì mắt thấy. (Trông có vẻ...)', 'examples…
Grammar_card
{'title': '2. ~ようだ (Suy luận có căn cứ)', 'usage': 'Dựa trên quan sát kỹ, kinh nghiệm hoặc cảm nhận của bản thân. (Hình…
Grammar_card
{'title': '3. ~らしい (Tin đồn / Đúng bản chất)', 'usage': '1. Nghe nói là (nguồn tin không rõ ràng). 2. Đưa ra một tính c…
Quiz_choice
{'correct_index': 2, 'explanation': "Dùng 'らしい' vì đây là thông tin nghe từ người khác (tin đồn).", 'options': ['辞めそうです…