Lộ trình / N3 / N3_30: Tốt nghiệp N3 - Làm chủ Kính ngữ

N3_30: Tốt nghiệp N3 - Làm chủ Kính ngữ

Bài học JLPT N3 — mã n3_30

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'BẢNG TỪ VỰNG BẤT QUY TẮC', 'subtitle': 'Những động từ thay đổi hoàn toàn khi dùng kính ngữ.'}

Vocab_table

{'headers': ['Động từ gốc', 'Kính ngữ (Sonkeigo)', 'Khiêm nhường (Kenjougo)'], 'rows': [['行く/来る', 'いらっしゃる', '参る (mairu)…

Section_break

{'title': 'CẤU TRÚC GHÉP KÍNH NGỮ', 'subtitle': 'Dùng cho các động từ không có dạng đặc biệt.'}

Grammar_card

{'title': '1. お + V-masu + になる (Sonkeigo)', 'usage': 'Nâng hành động của đối phương lên (Dùng cho sếp, khách hàng).', '…

Grammar_card

{'title': '2. お + V-masu + する / いたす (Kenjougo)', 'usage': 'Hạ thấp hành động của bản thân để bày tỏ sự tôn trọng.', 'ex…

Grammar_card

{'examples': [{'ja': '本日は休ませていただきます。', 'vi': 'Hôm nay cho phép tôi được nghỉ ạ.'}], 'title': '3. ~ させていただきます', 'usage':…

Quiz_choice

{'question': 'Khi muốn mời khách hàng ăn thử món ăn, bạn nên nói gì?', 'options': ['食べてください', '召し上がってください', 'いただいてください'…

Quiz_matching

{'title': 'Nối cặp Kính ngữ - Khiêm nhường', 'pairs': [{'ja': 'おっしゃる', 'vi': 'Nói (Kính ngữ - dành cho sếp)', 'id': 1},…

Quiz_scramble

{'chunks': ['なりましたか', '社長は', 'ご覧に', 'この資料を'], 'correct_sentence': '社長はこの資料をご覧になりましたか', 'explanation': 'Sonkeigo của Mir…

Quiz_scramble

{'question': 'Sắp xếp câu:', 'meaning_hint': 'Tên tôi là Tanaka (Cách nói khiêm nhường).', 'correct_sentence': '田中と申します…

Finish_card

{'message': 'CHÚC MỪNG! Bạn đã hoàn thành xuất sắc 30 bài ngữ pháp N3. Bạn đã sở hữu nền tảng vững chắc để tự tin bước…

Quảng cáo