N3_24: Dạo này tôi hay bị muộn làm
Bài học JLPT N3 — mã n3_24
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH & TRẠNG THÁI', 'subtitle': 'Các danh từ thường đi với cấu trúc chỉ khuynh hướng.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'わからないことがあったら、遠慮しないで聞いてください。', 'vi': 'Nếu có điều gì không hiểu, xin đừng khách sáo mà hãy hỏi tôi…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'BAの面接が近づいてきて、少し緊張しています。', 'vi': 'Buổi phỏng vấn vị trí BA đang đến gần nên tôi có chút hồi hộp (c…
Vocab_card
{'word': '疲れ', 'romaji': 'Tsukare', 'meaning': 'Sự mệt mỏi', 'examples': [{'ja': '最近、疲れ気味で元気がありません。', 'vi': 'Dạo này tô…
Vocab_card
{'word': '留守', 'romaji': 'Rusu', 'meaning': 'Vắng nhà', 'examples': [{'ja': '留守の間に泥棒が入った。', 'vi': 'Trong lúc vắng nhà,…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '体調不良のため、明日の会議は欠席させていただきます。', 'vi': 'Vì lý do sức khỏe, tôi xin phép được vắng mặt trong cuộc họp…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '電車が事故で止まったため、会社に遅刻してしまった。', 'vi': 'Vì tàu điện dừng lại do tai nạn, nên tôi đã đến muộn giờ làm.'…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 24', 'subtitle': 'Cách nói về tần suất và cảm nhận cơ thể.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ がち (gachi)', 'usage': 'Thường hay... / Dễ bị... (Diễn tả một khuynh hướng, một việc không tốt thường xả…
Grammar_card
{'examples': [{'ja': '風邪気味なので、早く寝ます。', 'vi': 'Vì có vẻ hơi cảm nên tôi sẽ đi ngủ sớm.'}, {'ja': '新入社員は緊張気味な顔をしていた。', 'v…
Grammar_card
{'title': '3. ~ をこめて (wo komete)', 'usage': 'Gửi gắm... / Với tất cả... (Lồng ghép tình cảm, tâm tư vào một hành động).…
Quiz_choice
{'question': 'Bạn thấy dạo này mình hơi béo lên một chút (cảm giác chủ quan). Bạn nói:', 'options': ['太りがちです', '太り気味です'…