N3_22: Cùng với việc tiếng Nhật giỏi lên...
Bài học JLPT N3 — mã n3_22
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ SỰ TIẾN TRIỂN', 'subtitle': 'Các động từ mô tả sự thay đổi dần dần.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '科学技術の進歩によって、私たちの生活は便利になった。', 'vi': 'Nhờ vào sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, cuộc sống của chúng…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '最近、電気自動車が広く普及し始めた。', 'vi': 'Dạo gần đây, xe ô tô điện đã bắt đầu được phổ cập (trở nên phổ biến)…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'この数年で、町の様子が大きく変化した。', 'vi': 'Trong vài năm qua, diện mạo của khu phố đã thay đổi rất lớn.'}], 'me…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '夏になると、気温が急激に上昇する。', 'vi': 'Cứ đến mùa hè là nhiệt độ lại tăng lên đột ngột.'}], 'meaning': 'Tăng…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '年を取ると、記憶力が低下する。', 'vi': 'Khi có tuổi, trí nhớ sẽ bị giảm sút.'}], 'meaning': 'Giảm thấp', 'romaji…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '会社は新しい市場へと事業を拡大している。', 'vi': 'Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường mới.'…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 22', 'subtitle': 'Cách diễn đạt hai sự việc biến đổi song hành.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ につれて (ni tsurete)', 'usage': 'Cùng với... / Kéo theo... (V1 thay đổi kéo theo V2 thay đổi theo một chiề…
Grammar_card
{'title': '2. ~ にしたがって (ni shitagatte)', 'usage': 'Cùng với... / Theo như... (Tương tự Ni tsurete nhưng dùng trong văn…
Grammar_card
{'title': '3. ~ とともに (to tomo ni)', 'usage': 'Cùng với... (Diễn tả sự thay đổi đồng thời hoặc làm gì đó cùng với ai đó)…
Quiz_choice
{'question': "Chọn câu đúng: 'Càng về đêm trời càng lạnh'.", 'options': ['夜になるにつれて寒くなる', '夜になるにしたがって寒くなる', '夜になるたびに寒くなる…