N3_21: Không chỉ tiếng Nhật mà anh ấy còn giỏi cả tiếng Anh
Bài học JLPT N3 — mã n3_21
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ KHẢ NĂNG & PHẠM VI', 'subtitle': 'Các từ vựng dùng để liệt kê và so sánh mức độ.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '彼女は音楽の才能がある。', 'vi': 'Cô ấy có tài năng về âm nhạc.'}], 'meaning': 'Tài năng', 'romaji': 'Sainou'…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '本を読むことで、新しい知識を得ることができる。', 'vi': 'Bằng việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận được những kiến thứ…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '明日のテストの範囲は、教科書の10ページから50ページまでです。', 'vi': 'Phạm vi của bài kiểm tra ngày mai là từ trang 10 đến tr…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'お金持ちが、必ずしも幸福だとは限らない。', 'vi': 'Người giàu thì chưa chắc đã (không nhất thiết là) hạnh phúc.'}], 'm…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'どんなに難しくても、決して諦めない。', 'vi': 'Cho dù có khó khăn đến đâu đi chăng nữa, tôi cũng tuyệt đối không bỏ…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '彼の言っていることは、まったく理解できない。', 'vi': 'Những gì anh ta nói, tôi hoàn toàn không thể hiểu nổi.'}], 'meani…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 21', 'subtitle': 'Cách phủ định một phần và bổ sung thông tin.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ わけではない (wake de wa nai)', 'usage': 'Không hẳn là... / Không có nghĩa là... (Phủ định một phần hoặc phủ…
Grammar_card
{'title': '2. ~ ばかりか / ~ ばかりでなく (bakari ka)', 'usage': "Không chỉ... mà còn... (Vế sau thường có 'mo' để nhấn mạnh mức…
Grammar_card
{'title': '3. ~ どころか (dokoro ka)', 'usage': 'Thay vì... thực tế còn tệ hơn/khác xa... (Dùng để phủ định mạnh mẽ ý kiến…
Quiz_choice
{'question': "Bạn muốn nói: 'Không hẳn là tôi không thể đi, nhưng tôi có việc bận'.", 'options': ['行けないわけではないが、用事がある',…