N3_2: Trong lúc còn chưa quên...
Bài học JLPT N3 — mã n3_2
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ TÌNH TRẠNG & BIẾN ĐỔI', 'subtitle': 'Các danh từ và động từ mô tả sự chuyển biến.'}
Vocab_card
{'word': '冷めます', 'romaji': 'Samemasu', 'meaning': 'Nguội đi / Lạnh đi', 'examples': [{'ja': 'スープが冷めないうちに、食べてください。', 'vi…
Vocab_card
{'word': '温まります', 'romaji': 'Atatamarimasu', 'meaning': 'Ấm lên', 'examples': [{'ja': 'お風呂に入って体が温まりました。', 'vi': 'Vào bồ…
Vocab_card
{'word': '変わります', 'romaji': 'Kawarimasu', 'meaning': 'Thay đổi / Biến đổi', 'examples': [{'ja': '季節が変わりました。', 'vi': 'Mù…
Vocab_card
{'word': '独身', 'romaji': 'Dokushin', 'meaning': 'Độc thân', 'examples': [{'ja': '独身のうちに、たくさん旅行したいです。', 'vi': 'Trong lúc…
Vocab_card
{'word': '留守', 'romaji': 'Rusu', 'meaning': 'Vắng nhà', 'examples': [{'ja': '留守の間に泥棒が入った。', 'vi': 'Trong lúc vắng nhà,…
Vocab_card
{'word': '休み中', 'romaji': 'Yasumichuu', 'meaning': 'Trong kỳ nghỉ / Đang nghỉ phép', 'examples': [{'ja': '夏の休み中に運転免許を取り…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3', 'subtitle': "Phân biệt sắc thái của 'Trong lúc' và 'Điều kiện tiên quyết'."}
Grammar_card
{'title': '~うちに', 'usage': 'Trong lúc... (Làm việc gì đó trước khi trạng thái thay đổi. Nếu để lỡ sẽ khó làm được).', '…
Grammar_card
{'title': '~間に', 'usage': 'Trong khi một hành động vế A đang diễn ra (dài) thì có một hành động vế B xen vào (mang tính…
Grammar_card
{'title': '~てからでないと', 'usage': 'Nếu chưa làm xong V1 thì không thể làm V2 (Điều kiện tiên quyết). V2 thường luôn ở dạng…
Quiz_choice
{'correct_index': 2, 'explanation': "Dùng 'uchi ni' (trong lúc) vì nếu súp nguội thì trạng thái sẽ thay đổi, không còn…