N3_17: Không còn cách nào khác là phải tự làm
Bài học JLPT N3 — mã n3_17
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ SỰ GIỚI HẠN', 'subtitle': 'Các từ vựng mô tả tình trạng không còn lựa chọn.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '自分の限界に挑戦したいです。', 'vi': 'Tôi muốn thử thách giới hạn của bản thân.'}], 'meaning': 'Giới hạn', 'rom…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'どんなに大変でも、最後まで諦めないでください。', 'vi': 'Dù có vất vả thế nào đi chăng nữa, xin đừng bỏ cuộc cho đến phút…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '傘を持っていったが、結局使わなかった。', 'vi': 'Tôi đã mang theo ô, nhưng rốt cuộc lại không dùng đến.'}], 'meaning'…
Vocab_card
{'word': '数えきれない', 'romaji': 'Kazoekirenai', 'meaning': 'Không thể đếm hết', 'examples': [{'ja': '星が数えきれないほどたくさんあります。',…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'こんなにたくさんの料理、一人では食べきれないよ。', 'vi': 'Nhiều thức ăn thế này, một mình tôi không thể ăn hết được đâu.'…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 17', 'subtitle': 'Cách diễn đạt sự bế tắc hoặc mức độ quá tải.'}
Grammar_card
{'title': '1. V-u + しかない / ほか(は)ない', 'usage': 'Không còn cách nào khác ngoài việc... (Chỉ còn một lựa chọn duy nhất).',…
Grammar_card
{'title': '2. V-masu (bỏ masu) + きれる / きれない', 'usage': 'Làm hết sạch V / Không thể làm hết V (vì số lượng quá nhiều).',…
Grammar_card
{'title': '3. ~ にすぎない (ni suginai)', 'usage': 'Chẳng qua chỉ là... (Nhấn mạnh mức độ thấp, không có gì quan trọng).', '…
Quiz_choice
{'correct_index': 3, 'explanation': "Dùng 'V-u shikanai' để chỉ lựa chọn duy nhất còn lại.", 'options': ['駅で待つほかはあります',…
Quiz_matching
{'title': 'Nối cặp ý nghĩa N3', 'pairs': [{'ja': '信じるしかない', 'vi': 'Chỉ còn cách là tin tưởng thôi', 'id': 1}, {'ja': '使…