N3_16: Vừa mới uống thuốc xong thì cơn đau biến mất
Bài học JLPT N3 — mã n3_16
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ KẾT QUẢ & BIẾN ĐỔI', 'subtitle': 'Các trạng từ chỉ mức độ và thời điểm hoàn thành.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '突然、大きな音がしてびっくりしました。', 'vi': 'Đột nhiên có tiếng động lớn làm tôi giật mình.'}], 'meaning': 'Đột n…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '空が暗くなって、急に雨が降り出した。', 'vi': 'Trời tối sầm lại và đột nhiên trời đổ mưa.'}], 'meaning': 'Cấp bách',…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '知らない人にいきなり声をかけられて、驚きました。', 'vi': 'Bị một người lạ đột ngột bắt chuyện, tôi đã giật mình.'}], 'mea…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '何度も失敗したが、ついに成功した。', 'vi': 'Dù đã thất bại rất nhiều lần nhưng cuối cùng thì tôi cũng thành công.'…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '何度も面接を受けて、ようやく希望の会社に入ることができた。', 'vi': 'Sau nhiều lần phỏng vấn, cuối cùng thì tôi cũng có thể vào…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'いろいろ話し合ったが、結局何も決まらなかった。', 'vi': 'Đã bàn bạc rất nhiều nhưng rốt cuộc chẳng quyết định được gì cả.…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 16', 'subtitle': 'Mô tả sự nối tiếp của hành động và kết quả.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ たとたん (ta totan)', 'usage': 'Vừa mới V1 xong thì V2 xảy ra ngay lập tức (thường là sự việc ngoài dự tính…
Grammar_card
{'examples': [{'ja': '出張で東京へ行くついでに、友達に会うつもりだ。', 'vi': 'Tiện thể đi Tokyo công tác, tôi định sẽ gặp bạn bè luôn.'}], 'ti…
Grammar_card
{'title': '3. ~ ぬ / ~ ず (nu / zu)', 'usage': "Cách nói trang trọng, văn viết của 'nai' (Không làm V).", 'examples': [{'…
Quiz_choice
{'question': 'Bạn vừa bước ra khỏi nhà thì trời đổ mưa. Câu nào diễn tả đúng nhất?', 'options': ['家を出たとたん、雨が降り出した', '家を…