N3_12: Phải về nhà sớm thôi
Bài học JLPT N3 — mã n3_12
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ TRÁCH NHIỆM & PHÉP TẮC', 'subtitle': 'Các danh từ và động từ chỉ sự ràng buộc.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '税金を払うのは国民の義務です。', 'vi': 'Đóng thuế là nghĩa vụ của người dân.'}], 'meaning': 'Nghĩa vụ', 'romaji'…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '自分の行動に責任を持ちなさい。', 'vi': 'Hãy chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình.'}], 'meaning': 'Trách…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '写真を撮る前に、許可をもらってください。', 'vi': 'Hãy xin phép trước khi chụp ảnh.'}], 'meaning': 'Sự cho phép', 'rom…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '私たちは法律を守る義務があります。', 'vi': 'Chúng ta có nghĩa vụ phải tuân thủ pháp luật.'}], 'meaning': 'Pháp luậ…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '交通規則に違反してはいけません。。', 'vi': 'Không được vi phạm luật giao thông.'}], 'meaning': 'Vi phạm', 'romaji'…
Vocab_card
{'word': '禁止', 'romaji': 'Kinshi', 'meaning': 'Cấm đoán', 'examples': [{'ja': 'ここでタバコを吸うのは禁止されています。', 'vi': 'Việc hút t…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 12', 'subtitle': 'Cách nói bắt buộc và cho phép trong đời sống.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ なくちゃ / ~ なきゃ (rút gọn)', 'usage': "Cách nói ngắn gọn của 'nakereba narimasen' (Phải làm gì đó). Dùng nh…
Grammar_card
{'title': '2. ~ なければならない (Bắt buộc mang tính đạo đức/xã hội)', 'usage': 'Phải... (Dùng khi người nói cảm thấy đó là ngh…
Grammar_card
{'title': '3. ~ てはいけない / ~ ちゃだめ (Cấm đoán)', 'usage': 'Không được làm... (Cấm đoán từ người trên hoặc biển báo).', 'exa…
Grammar_card
{'title': '4. ~ てもかまわない (Cho phép)', 'usage': 'Làm V cũng không sao/Cũng được. (Cách nói lịch sự hơn ~te mo ii).', 'exa…