N3_11: Tôi đã quyết định đi du học
Bài học JLPT N3 — mã n3_11
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ LỰA CHỌN & QUY ĐỊNH', 'subtitle': 'Các động từ chỉ việc đưa ra quyết định hoặc tuân thủ.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '次の会議の日程が決定しました。', 'vi': 'Lịch trình của cuộc họp tiếp theo đã được quyết định.'}], 'meaning': 'Qu…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '明日は友達と映画を見に行く予定です。', 'vi': 'Ngày mai tôi có dự định đi xem phim cùng bạn.'}], 'meaning': 'Dự định…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '交通規則を守らないと危険です。', 'vi': 'Nếu không tuân thủ luật giao thông thì sẽ rất nguy hiểm.'}], 'meaning':…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '健康のために、毎日運動しています。', 'vi': 'Vì sức khỏe, tôi vận động mỗi ngày.'}], 'meaning': 'Sức khỏe', 'romaji…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '毎朝コーヒーを飲むのが私の習慣です。', 'vi': 'Uống cà phê mỗi sáng là thói quen của tôi.'}], 'meaning': 'Thói quen'…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '彼は試験に合格するために、努力している。', 'vi': 'Anh ấy đang nỗ lực để thi đỗ.'}], 'meaning': 'Nỗ lực', 'romaji': 'D…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 11', 'subtitle': 'Phân biệt Tự quyết và Được quyết định.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ ことにする (koto ni suru)', 'usage': 'Quyết định làm việc gì đó (Dựa trên ý chí cá nhân của người nói).', 'e…
Grammar_card
{'title': '2. ~ ことになる (koto ni naru)', 'usage': 'Được quyết định là... / Quy định là... (Kết quả của một quá trình bàn…
Grammar_card
{'title': '3. ~ ことはない (koto wa nai)', 'usage': 'Không cần thiết phải làm... (Dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc trấn an).'…
Quiz_choice
{'correct_index': 3, 'explanation': 'Việc chuyển công tác là một quyết định từ phía công ty (khách quan), không phải do…