N3_10: Ngon đến mức muốn ăn thêm nữa
Bài học JLPT N3 — mã n3_10
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG VỀ MỨC ĐỘ & TRẠNG THÁI', 'subtitle': 'Các từ vựng mô tả sự cực độ hoặc ước lượng.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '会議は1時間程度で終わります。', 'vi': 'Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng 1 tiếng.'}], 'meaning': 'Mức độ', 'rom…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '体力の限界を感じました。', 'vi': 'Tôi đã cảm thấy giới hạn của thể lực.'}], 'meaning': 'Giới hạn', 'romaji':…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'もうこれ以上我慢できません。', 'vi': 'Tôi không thể chịu đựng thêm được nữa.'}], 'meaning': 'Chịu đựng', 'romaj…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '嘘をつくなんて、彼は最低な人だ。', 'vi': 'Nói dối như vậy, anh ta thật là một người tồi tệ.'}], 'meaning': 'Thấp…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '昨日のパーティーは最高に楽しかったです。', 'vi': 'Bữa tiệc hôm qua vui tuyệt vời.'}], 'meaning': 'Cao nhất (tuyệt nhấ…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': 'いろいろ考えたが、結局行かないことにした。', 'vi': 'Suy nghĩ mãi, nhưng rốt cuộc tôi đã quyết định không đi.'}], 'mean…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 10', 'subtitle': 'Cách diễn tả mức độ bằng ví dụ cụ thể.'}
Grammar_card
{'title': '1. ~ くらい / ほど (kurai / hodo)', 'usage': 'Đến mức... (Dùng một trạng thái cụ thể để mô tả mức độ của sự việc)…
Grammar_card
{'title': '2. N + ほど ... ない (hodo ... nai)', 'usage': 'Không có N nào bằng... (So sánh nhất: N là đối tượng có mức độ c…
Grammar_card
{'title': '3. V-u + ほど (hodo)', 'usage': 'Càng... (thì càng). Thường dùng trong cấu trúc ば...ほど.', 'examples': [{'ja':…
Grammar_card
{'title': '4. ~ ばかり (bakari)', 'usage': 'Chỉ toàn là... (Diễn tả một trạng thái lặp đi lặp lại hoặc số lượng nhiều gây…