N3_1: Trung cấp Nhập môn
Bài học JLPT N3 — mã n3_1
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG N3 - GIAI ĐOẠN 1', 'subtitle': 'Các động từ và danh từ mang tính trừu tượng.'}
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '去年と比べて、今年は寒いです。', 'vi': 'So với năm ngoái thì năm nay lạnh hơn.'}, {'ja': '父の代わりに tôi đi.', 'vi':…
Vocab_card
{'word': '技術 ・ 環境 ・ 経済', 'romaji': 'Gijutsu / Kankyou / Keizai', 'meaning': 'Kỹ thuật / Môi trường / Kinh tế', 'example…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP N3 - PHẦN 1', 'subtitle': 'Cách so sánh và thay thế hành động.'}
Grammar_card
{'title': 'N + に 比べて (ni kurabete)', 'usage': 'Dùng để so sánh hai sự vật, sự việc (So với N thì...).', 'examples': [{'…
Grammar_card
{'examples': [{'ja': '仕事をするかわりに、大学で勉強します。', 'vi': 'Thay vì đi làm, tôi học ở đại học.'}, {'ja': '料理を手伝ったかわりに、宿題をしてもらった。…
Grammar_card
{'title': 'V-u + つもりだった (tsumori datta)', 'usage': 'Diễn tả một dự định trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra.',…
Quiz_choice
{'correct_index': 3, 'explanation': "Cấu trúc so sánh luôn là 'N ni kurabete'.", 'options': ['は', 'を', 'が', 'に'], 'ques…
Quiz_matching
{'pairs': [{'id': 1, 'ja': '教えるかわりに', 'vi': '習います'}, {'id': 2, 'ja': '去年より', 'vi': '去年と比べて'}, {'id': 3, 'ja': '行くつもりだった…
Quiz_scramble
{'chunks': ['空気が', '町に比べて', '綺麗です', '田舎は'], 'correct_sentence': '町に比べて田舎は空気が綺麗です', 'explanation': 'N + nikurabete + Vế…
Quiz_scramble
{'chunks': ['鉛筆で', '代わりに', '書いてください', 'ペンの'], 'correct_sentence': 'ペンの代わりに鉛筆で書いてください', 'explanation': 'N + no kawari(Th…
Finish_card
{'message': 'Chào mừng bạn đến với N3! Bạn đã bắt đầu sử dụng những cấu trúc so sánh tinh tế hơn rồi đấy. Bài tới: CÁC…