Công sở 2: Ứng xử qua điện thoại
Bài học JLPT N2 — mã n2_9
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG ĐIỆN THOẠI', 'subtitle': 'Các từ khóa thiết yếu để nghe và trả lời điện thoại.'}
Vocab_card
{'word': '担当', 'romaji': 'Tantou', 'meaning': 'Phụ trách / Người đảm nhiệm', 'examples': [{'ja': '担当の者に代わります。', 'vi': '…
Vocab_card
{'word': '不在', 'romaji': 'Fuzai', 'meaning': 'Vắng mặt (không có ở công ty/chỗ ngồi)', 'examples': [{'ja': 'あいにく田中は不在です…
Vocab_card
{'word': '折り返し', 'romaji': 'Orikaeshi', 'meaning': 'Gọi lại / Liên lạc lại (ngay sau đó)', 'examples': [{'ja': '後ほど折り返し…
Vocab_card
{'word': '伝言', 'romaji': 'Dengon', 'meaning': 'Lời nhắn / Tin nhắn để lại', 'examples': [{'ja': '何か伝言はございますか。', 'vi': '…
Vocab_card
{'word': '席を外す', 'romaji': 'Seki wo hazusu', 'meaning': 'Rời khỏi chỗ (đi WC, họp, ra ngoài một chút)', 'examples': [{'…
Vocab_card
{'word': '恐れ入ります', 'romaji': 'Osoreirimasu', 'meaning': 'Xin lỗi / Phiền anh (Lịch sự hơn Sumimasen)', 'examples': [{'j…
Vocab_card
{'word': '念のため', 'romaji': 'Nen no tame', 'meaning': 'Để cho chắc chắn / Để đề phòng', 'examples': [{'ja': '念のため、電話番号を確…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu khiêm nhường và chỉ thời gian.'}
Grammar_card
{'title': '~ております', 'usage': 'Đang... (Khiêm nhường ngữ của ~ている)', 'examples': [{'ja': 'ただいま電話に出ております。', 'vi': 'Hiện t…
Grammar_card
{'title': '~次第 (しだい)', 'usage': 'Ngay sau khi... thì sẽ...', 'examples': [{'ja': '戻り次第、お電話いたします。', 'vi': 'Ngay sau khi…
Quiz_choice
{'question': 'Khi muốn hỏi tên đối phương một cách lịch sự nhất:', 'options': ['お名前は何ですか。', 'どちら様でしょうか。', '誰ですか。', 'お名前…