Lộ trình / N2 / Phỏng vấn 8: Trang phục chuẩn Nhật

Phỏng vấn 8: Trang phục chuẩn Nhật

Bài học JLPT N2 — mã n2_8

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG TRANG PHỤC', 'subtitle': 'Các từ khóa để tạo ấn tượng tốt qua vẻ bề ngoài.'}

Vocab_card

{'word': '清潔感', 'romaji': 'Seiketsukan', 'meaning': 'Cảm giác sạch sẽ / Sự tươm tất (Yếu tố quan trọng nhất)', 'example…

Vocab_card

{'word': '服装', 'romaji': 'Fukusou', 'meaning': 'Trang phục / Quần áo', 'examples': [{'ja': 'TPOに合わせた服装を選ぶ。', 'vi': 'Chọ…

Vocab_card

{'word': '地味', 'romaji': 'Jimi', 'meaning': 'Giản dị / Mộc mạc / Không nổi bật (Thường mang nghĩa tốt trong business)',…

Vocab_card

{'word': '派手', 'romaji': 'Hade', 'meaning': 'Lòe loẹt / Sặc sỡ / Nổi bật (Thường tránh trong phỏng vấn)', 'examples': […

Vocab_card

{'word': 'しわ', 'romaji': 'Shiwa', 'meaning': 'Nếp nhăn (trên quần áo, da)', 'examples': [{'ja': 'シャツにしわが寄っている。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '好印象', 'romaji': 'Kouinshou', 'meaning': 'Ấn tượng tốt', 'examples': [{'ja': '笑顔で好印象を与える。', 'vi': 'Tạo ấn tượn…

Vocab_card

{'word': '着用', 'romaji': 'Chakuyou', 'meaning': 'Mặc / Đeo (Dùng trong văn bản/quy định trang trọng)', 'examples': [{'j…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu đưa ra lời khuyên và nhận định về sự phù hợp.'}

Grammar_card

{'title': '~にふさわしい', 'usage': 'Phù hợp với... / Xứng đáng với...', 'examples': [{'ja': '面接にふさわしい服装。', 'vi': 'Trang phục…

Grammar_card

{'title': '~ことだ', 'usage': 'Nên... / Phải... (Lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng)', 'examples': [{'ja': '成功したければ、努力するこ…

Quiz_choice

{'question': 'Trong phỏng vấn Nhật, yếu tố nào quan trọng nhất về ngoại hình?', 'options': ['Sự cá tính (個性)', 'Sự sạch…

Quảng cáo