Lộ trình / N2 / Phỏng vấn 7: Nghi thức vào phòng

Phỏng vấn 7: Nghi thức vào phòng

Bài học JLPT N2 — mã n2_7

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG NGHI THỨC', 'subtitle': 'Các từ khóa về tác phong và hành động trong phòng thi.'}

Vocab_card

{'word': '振る舞い', 'romaji': 'Furumai', 'meaning': 'Cư xử / Tác phong / Hành vi', 'examples': [{'ja': '面接では自信のある振る舞いが大切だ。…

Vocab_card

{'word': '身だしなみ', 'romaji': 'Midashinami', 'meaning': 'Diện mạo / Sự chỉnh tề (trang phục, đầu tóc)', 'examples': [{'ja…

Vocab_card

{'word': '一礼', 'romaji': 'Ichirei', 'meaning': 'Cúi chào (một cái)', 'examples': [{'ja': '入室する前に一礼する。', 'vi': 'Cúi chào…

Vocab_card

{'word': '入室', 'romaji': 'Nyuushitsu', 'meaning': 'Vào phòng', 'examples': [{'ja': 'ノックをしてから入室する。', 'vi': 'Gõ cửa rồi m…

Vocab_card

{'word': '着席', 'romaji': 'Chakuseki', 'meaning': 'Ngồi xuống ghế (Dùng trong văn cảnh trang trọng)', 'examples': [{'ja'…

Vocab_card

{'word': '促す', 'romaji': 'Unagasu', 'meaning': 'Thúc giục / Mời / Yêu cầu (làm gì đó)', 'examples': [{'ja': '面接官に座るよう促さ…

Vocab_card

{'word': 'ハキハキ', 'romaji': 'Hakihaki', 'meaning': 'Rõ ràng / Dứt khoát / Nhanh nhẹn (cách nói chuyện)', 'examples': [{'…

Section_break

{'title': 'KÍNH NGỮ CƠ BẢN', 'subtitle': 'Mẫu câu bắt buộc phải dùng khi chào hỏi.'}

Grammar_card

{'title': '~させていただきます', 'usage': 'Cho phép tôi được... (Tự khiêm nhường ngữ)', 'examples': [{'ja': '自己紹介させていただきます。', 'v…

Grammar_card

{'title': '~てまいる (て参る)', 'usage': 'Đi / Đến / Làm... (Khiêm nhường ngữ của iku/kuru)', 'examples': [{'ja': 'ただいま参りました。'…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>着席</u> là gì?', 'options': ['ちゃくせき', 'ちょくせき', 'ちくせき', 'ちゃくざ'], 'correct_index': 0, 'ex…

Quảng cáo