Phỏng vấn 6: Xử lý tình huống khó
Bài học JLPT N2 — mã n2_6
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG ỨNG BIẾN', 'subtitle': 'Từ khóa để trả lời câu hỏi hóc búa và xử lý sự cố.'}
Vocab_card
{'word': '空白期間', 'romaji': 'Kuuhaku kikan', 'meaning': 'Khoảng trống trong hồ sơ (thời gian thất nghiệp/nghỉ ngơi)', 'e…
Vocab_card
{'word': '臨機応変', 'romaji': 'Rinkiouhen', 'meaning': 'Tùy cơ ứng biến / Linh hoạt theo tình huống', 'examples': [{'ja':…
Vocab_card
{'word': '対処', 'romaji': 'Taisho', 'meaning': 'Đối phó / Xử lý (vấn đề, sự cố)', 'examples': [{'ja': 'クレームに冷静に対処する。', '…
Vocab_card
{'word': '想定', 'romaji': 'Soutei', 'meaning': 'Giả định / Dự tính', 'examples': [{'ja': '最悪の事態を想定して準備する。', 'vi': 'Giả đ…
Vocab_card
{'word': '挽回', 'romaji': 'Bankai', 'meaning': 'Cứu vãn / Lấy lại (uy tín, những gì đã mất)', 'examples': [{'ja': '遅れを挽回…
Vocab_card
{'word': '致命的', 'romaji': 'Chimeiteki', 'meaning': 'Chí mạng / Nghiêm trọng (dẫn đến thất bại)', 'examples': [{'ja': '致…
Vocab_card
{'word': '誠意', 'romaji': 'Seii', 'meaning': 'Thành ý / Sự chân thành', 'examples': [{'ja': '誠意を持って謝罪する。', 'vi': 'Xin lỗ…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu giải thích lý do bất khả kháng.'}
Grammar_card
{'title': '~ざるを得ない', 'usage': 'Đành phải... / Buộc phải... (Không muốn nhưng không còn cách nào khác)', 'examples': [{'…
Grammar_card
{'title': '~にあたって', 'usage': 'Khi... / Nhân dịp... (Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, bắt đầu việc lớn)', 'examples': […
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc của từ <u>臨機応変</u> là gì?', 'options': ['りんきおうへん', 'りんきこうへん', 'りんきおう変', 'りぎおうへん'], 'correct_inde…