Công sở 1: Kính ngữ & Nhờ vả
Bài học JLPT N2 — mã n2_5
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG CÔNG SỞ', 'subtitle': 'Các từ dùng để nhờ vả và giao tiếp lịch sự.'}
Vocab_card
{'word': '恐縮', 'romaji': 'Kyoushuku', 'meaning': 'Áy náy / Biết ơn (Dùng khi nhờ vả hoặc xin lỗi)', 'examples': [{'ja':…
Vocab_card
{'word': '承知', 'romaji': 'Shouchi', 'meaning': 'Hiểu / Nắm rõ (Khiêm nhường ngữ của 知る/わかる)', 'examples': [{'ja': 'その件、…
Vocab_card
{'examples': [{'ja': '手間をかけて育てた野菜は、やはり味が違う。', 'vi': 'Rau củ được cất công vun trồng quả nhiên hương vị cũng khác biệt.'…
Vocab_card
{'word': '差し支え', 'romaji': 'Sashitsukae', 'meaning': 'Trở ngại / Sự bất tiện', 'examples': [{'ja': '差し支えなければ、連絡先を教えてくださ…
Vocab_card
{'word': '早急', 'romaji': 'Sakkyuu / Soukyuu', 'meaning': 'Khẩn cấp / Ngay lập tức', 'examples': [{'ja': '早急に対応してください。',…
Vocab_card
{'word': '検討', 'romaji': 'Kentou', 'meaning': 'Cân nhắc / Xem xét', 'examples': [{'ja': '持ち帰って検討します。', 'vi': 'Tôi sẽ ma…
Vocab_card
{'word': '送付', 'romaji': 'Soufu', 'meaning': 'Gửi (tài liệu, file - trang trọng hơn Okuru)', 'examples': [{'ja': '資料を送付…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu nhờ vả và từ chối khéo léo.'}
Grammar_card
{'title': '~ていただけないでしょうか', 'usage': 'Có thể làm giúp tôi... được không? (Rất lịch sự)', 'examples': [{'ja': 'ご確認いただけないで…
Grammar_card
{'title': '~かねる', 'usage': 'Khó có thể... / Không thể... (Từ chối lịch sự)', 'examples': [{'ja': 'その件には賛成しかねます。', 'vi':…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc phổ biến của từ <u>早急</u> trong công việc:', 'options': ['さっきゅう', 'そうきゅう', 'はやいそぎ', 'ぞうきゅう'], 'c…