Lộ trình / N2 / Phỏng vấn 4: Khoe thành tích (Gakuchika)

Phỏng vấn 4: Khoe thành tích (Gakuchika)

Bài học JLPT N2 — mã n2_4

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG GAKUCHIKA', 'subtitle': 'Các từ khóa đắt giá để kể về trải nghiệm thành công.'}

Vocab_card

{'word': '取り組む', 'romaji': 'Torikumu', 'meaning': 'Nỗ lực / Chuyên tâm thực hiện (một vấn đề/công việc)', 'examples': […

Vocab_card

{'word': '乗り越える', 'romaji': 'Norikoeru', 'meaning': 'Vượt qua (khó khăn, thử thách)', 'examples': [{'ja': 'チームで協力して困難を乗…

Vocab_card

{'word': '工夫', 'romaji': 'Kufuu', 'meaning': 'Tìm tòi / Sáng tạo / Nghĩ ra cách hay (để giải quyết vấn đề)', 'examples'…

Vocab_card

{'word': '改善', 'romaji': 'Kaizen', 'meaning': 'Cải thiện / Làm cho tốt hơn', 'examples': [{'ja': '接客マニュアルを改善した。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '成果', 'romaji': 'Seika', 'meaning': 'Thành quả / Kết quả tốt', 'examples': [{'ja': '練習の成果が出た。', 'vi': 'Thành q…

Vocab_card

{'word': '役割', 'romaji': 'Yakuwari', 'meaning': 'Vai trò / Trách nhiệm', 'examples': [{'ja': 'チームでの私の役割はリーダーの補佐でした。', '…

Vocab_card

{'word': '励む', 'romaji': 'Hagemu', 'meaning': 'Phấn đấu / Gắng sức', 'examples': [{'ja': '毎日練習に励んだ。', 'vi': 'Tôi đã gắn…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu N2 dùng để kể về quá trình và kết quả.'}

Grammar_card

{'title': '~末(に) (すえに)', 'usage': 'Sau một hồi lâu... / Kết cục là... (Nhấn mạnh quá trình gian khổ)', 'examples': [{'j…

Grammar_card

{'title': '~をきっかけに', 'usage': 'Nhân dịp / Từ việc... mà... (Khởi đầu/Cơ duyên của hành động)', 'examples': [{'ja': 'アルバ…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>役割</u> là gì?', 'options': ['やくわり', 'やくかつ', 'えきわり', 'やくか'], 'correct_index': 0, 'expla…

Quảng cáo