Phỏng vấn 3: Điểm mạnh & Điểm yếu
Bài học JLPT N2 — mã n2_3
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG PHỎNG VẤN', 'subtitle': 'Các từ khóa đắt giá để PR bản thân.'}
Vocab_card
{'word': '長所', 'romaji': 'Chousho', 'meaning': 'Sở trường / Điểm mạnh', 'examples': [{'ja': '私の長所は粘り強いところです。', 'vi': 'Đ…
Vocab_card
{'word': '短所', 'romaji': 'Tansho', 'meaning': 'Sở đoản / Điểm yếu', 'examples': [{'ja': '短所を克服する。', 'vi': 'Khắc phục đi…
Vocab_card
{'word': '几帳面', 'romaji': 'Kichoumen', 'meaning': 'Ngăn nắp / Cẩn thận / Chỉn chu', 'examples': [{'ja': '彼は几帳面な性格で、ミスが少…
Vocab_card
{'word': '協調性', 'romaji': 'Kyouchousei', 'meaning': 'Tính hợp tác / Khả năng làm việc nhóm', 'examples': [{'ja': 'チームワー…
Vocab_card
{'word': '志望動機', 'romaji': 'Shibou douki', 'meaning': 'Lý do ứng tuyển / Nguyện vọng', 'examples': [{'ja': '志望動機を具体的にお話…
Vocab_card
{'word': '即戦力', 'romaji': 'Sokusenryoku', 'meaning': 'Lực lượng sẵn sàng chiến đấu / Người làm được việc ngay', 'exampl…
Vocab_card
{'word': 'アピール', 'romaji': 'Apiiru', 'meaning': 'Thu hút / Làm nổi bật / PR bản thân (Appeal)', 'examples': [{'ja': '自分…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu N2 thể hiện sự cố gắng và giả định.'}
Grammar_card
{'title': '~よう(に)心がける', 'usage': 'Cố gắng / Lưu tâm để làm gì đó (Thói quen tích cực)', 'examples': [{'ja': 'ミスをしないよう心が…
Grammar_card
{'title': '~ものなら', 'usage': 'Nếu có thể... thì... (Giả định điều khó xảy ra)', 'examples': [{'ja': 'やり直せるものなら、やり直したい。',…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc của từ <u>几帳面</u> là gì?', 'options': ['きちょうめん', 'きしょうめん', 'けちょうめん', 'きちょめん'], 'correct_index':…