Lộ trình / N2 / Tổng hợp: Từ láy & Quán dụng ngữ

Tổng hợp: Từ láy & Quán dụng ngữ

Bài học JLPT N2 — mã n2_24

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ LÁY TRẠNG THÁI', 'subtitle': 'Những từ tượng thanh/tượng hình thường gặp trong N2.'}

Vocab_card

{'word': 'いらいら', 'romaji': 'Iraira', 'meaning': 'Sốt ruột / Bực bội / Nóng lòng', 'examples': [{'ja': '渋滞でいらいらする。', 'vi…

Vocab_card

{'word': 'うんざり', 'romaji': 'Unzari', 'meaning': 'Chán ngấy / Ngán ngẩm (Tẻ nhạt, lặp lại)', 'examples': [{'ja': '彼の自慢話に…

Vocab_card

{'word': 'すっきり', 'romaji': 'Sukkiri', 'meaning': 'Sảng khoái / Gọn gàng / Nhẹ nhõm', 'examples': [{'ja': '部屋を片付けてすっきりした…

Vocab_card

{'word': 'がっかり', 'romaji': 'Gakkari', 'meaning': 'Thất vọng / Chán nản', 'examples': [{'ja': '試験に落ちてがっかりした。', 'vi': 'Th…

Section_break

{'title': 'QUÁN DỤNG NGỮ (IDIOMS)', 'subtitle': 'Các cụm từ cố định liên quan đến bộ phận cơ thể.'}

Vocab_card

{'word': '頭が上がらない', 'romaji': 'Atama ga agaranai', 'meaning': 'Không ngóc đầu lên được (Biết ơn, kính nể, lép vế)', 'ex…

Vocab_card

{'word': '顔が広い', 'romaji': 'Kao ga hiroi', 'meaning': 'Giao thiệp rộng / Quen biết nhiều', 'examples': [{'ja': '彼は顔が広いの…

Vocab_card

{'word': '手を抜く', 'romaji': 'Te wo nuku', 'meaning': 'Làm qua loa / Làm dối / Rút bớt công đoạn', 'examples': [{'ja': '仕…

Vocab_card

{'word': '耳が痛い', 'romaji': 'Mimi ga itai', 'meaning': 'Khó nghe (vì bị nói trúng tim đen / lời khuyên gai góc)', 'examp…

Vocab_card

{'word': '目がない', 'romaji': 'Me ga nai', 'meaning': 'Mê mẩn / Chết mê chết mệt / Không có mắt (nhìn người)', 'examples':…

Quiz_choice

{'question': "Trạng thái 'chán ngấy, ngán ngẩm' là từ nào?", 'options': ['うっかり', 'うんざり', 'すっきり', 'にっこり'], 'correct_inde…

Quảng cáo