Lộ trình / N2 / Y tế & Sức khỏe nâng cao

Y tế & Sức khỏe nâng cao

Bài học JLPT N2 — mã n2_23

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG Y TẾ N2', 'subtitle': 'Các thuật ngữ chuyên môn dùng trong chẩn đoán và điều trị.'}

Vocab_card

{'word': '診断', 'romaji': 'Shindan', 'meaning': 'Chẩn đoán (của bác sĩ)', 'examples': [{'ja': '医師にインフルエンザと診断された。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '感染', 'romaji': 'Kansen', 'meaning': 'Lây nhiễm / Truyền nhiễm', 'examples': [{'ja': 'ウイルスに感染する。', 'vi': 'Bị n…

Vocab_card

{'word': '慢性', 'romaji': 'Mansei', 'meaning': 'Mãn tính (kéo dài, khó chữa dứt điểm)', 'examples': [{'ja': '慢性的な腰痛に悩む。'…

Vocab_card

{'word': '倦怠感', 'romaji': 'Kentaikan', 'meaning': 'Cảm giác uể oải / Mệt mỏi rã rời (Malaise)', 'examples': [{'ja': '全身…

Vocab_card

{'word': '処方', 'romaji': 'Shohou', 'meaning': 'Kê đơn (thuốc)', 'examples': [{'ja': '薬を処方してもらう。', 'vi': 'Được kê đơn th…

Vocab_card

{'word': '吐き気', 'romaji': 'Hakike', 'meaning': 'Buồn nôn', 'examples': [{'ja': '朝から吐き気がする。', 'vi': 'Buồn nôn từ sáng.'}…

Vocab_card

{'word': '効き目', 'romaji': 'Kikime', 'meaning': 'Hiệu quả / Tác dụng (của thuốc)', 'examples': [{'ja': 'この薬は効き目が早い。', 'v…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRẠNG THÁI', 'subtitle': 'Mẫu câu diễn tả khuynh hướng sức khỏe.'}

Grammar_card

{'title': '~気味 (ぎみ)', 'usage': 'Có vẻ hơi... / Có cảm giác... (Thường dùng cho nghĩa tiêu cực)', 'examples': [{'ja': '最…

Grammar_card

{'title': '~がち', 'usage': 'Thường hay... / Có xu hướng... (Tiêu cực, lặp lại nhiều lần)', 'examples': [{'ja': '彼は最近、病気が…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>処方</u> là gì?', 'options': ['しょほう', 'しょぼう', 'よほう', 'しょぽう'], 'correct_index': 0, 'expla…

Quảng cáo