Khẩn cấp: Thiên tai & Sự cố
Bài học JLPT N2 — mã n2_22
Nội dung bài (tóm tắt)
Section_break
{'title': 'TỪ VỰNG KHẨN CẤP', 'subtitle': 'Từ khóa trong bản tin bão, động đất và sự cố tàu điện.'}
Vocab_card
{'word': '避難', 'romaji': 'Hinan', 'meaning': 'Lánh nạn / Sơ tán', 'examples': [{'ja': 'ただちに避難してください。', 'vi': 'Hãy sơ tá…
Vocab_card
{'word': '見合わせる', 'romaji': 'Miawaseru', 'meaning': 'Hoãn / Tạm ngừng (chờ xem xét tình hình)', 'examples': [{'ja': '大雨…
Vocab_card
{'word': '復旧', 'romaji': 'Fukkyuu', 'meaning': 'Khôi phục / Hồi phục (cơ sở hạ tầng, dịch vụ)', 'examples': [{'ja': '運転…
Vocab_card
{'word': '影響', 'romaji': 'Eikyou', 'meaning': 'Ảnh hưởng / Tác động', 'examples': [{'ja': '台風の影響で遅れが出ています。', 'vi': 'Đan…
Vocab_card
{'word': '確保', 'romaji': 'Kakuho', 'meaning': 'Đảm bảo / Giữ (an toàn, chỗ ngồi)', 'examples': [{'ja': '身の安全を確保してください。'…
Vocab_card
{'word': '警戒', 'romaji': 'Keikai', 'meaning': 'Cảnh giác / Đề phòng', 'examples': [{'ja': '土砂災害に警戒してください。', 'vi': 'Hãy…
Vocab_card
{'word': '直撃', 'romaji': 'Chokugeki', 'meaning': 'Đổ bộ trực tiếp / Đánh trực diện (Bão, động đất)', 'examples': [{'ja'…
Section_break
{'title': 'NGỮ PHÁP BẢN TIN', 'subtitle': 'Mẫu câu dự báo và chuẩn bị.'}
Grammar_card
{'title': '~見込みだ (みこみだ)', 'usage': 'Dự kiến... / Có khả năng... (Dùng trong bản tin dự báo)', 'examples': [{'ja': '台風は今…
Grammar_card
{'title': '~に備えて (にそなえて)', 'usage': 'Để chuẩn bị cho... / Phòng khi...', 'examples': [{'ja': '万一に備えて、水を用意する。', 'vi': 'C…
Quiz_choice
{'question': 'Cách đọc của từ <u>避難</u> là gì?', 'options': ['ひなん', 'ひなみ', 'ひらん', 'びなん'], 'correct_index': 0, 'explanat…