Lộ trình / N2 / Tư duy Logic: Nguyên nhân & Kết quả

Tư duy Logic: Nguyên nhân & Kết quả

Bài học JLPT N2 — mã n2_21

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG LOGIC', 'subtitle': 'Các từ dùng để phân tích nguyên nhân và hệ quả.'}

Vocab_card

{'word': '要因', 'romaji': 'Youin', 'meaning': 'Nguyên nhân chính / Yếu tố (Factor)', 'examples': [{'ja': '失敗の主な要因を分析する。'…

Vocab_card

{'word': '招く', 'romaji': 'Maneku', 'meaning': 'Dẫn đến / Gây ra (thường là kết quả xấu)', 'examples': [{'ja': '誤解を招く発言。…

Vocab_card

{'word': 'もたらす', 'romaji': 'Motarasu', 'meaning': 'Đem lại / Mang lại (Kết quả, sự thay đổi)', 'examples': [{'ja': 'この発…

Vocab_card

{'word': '生じる', 'romaji': 'Shoujiru', 'meaning': 'Phát sinh / Nảy sinh', 'examples': [{'ja': '予想外の問題が生じた。', 'vi': 'Đã p…

Vocab_card

{'word': '起因', 'romaji': 'Kiin', 'meaning': 'Khởi nguồn từ / Do nguyên nhân là (Văn viết)', 'examples': [{'ja': '火災はタバコ…

Vocab_card

{'word': '考慮', 'romaji': 'Kouryo', 'meaning': 'Xem xét / Cân nhắc (đến các yếu tố)', 'examples': [{'ja': '安全性を考慮に入れる。',…

Vocab_card

{'word': '妨げ', 'romaji': 'Samatage', 'meaning': 'Sự cản trở / Chướng ngại', 'examples': [{'ja': '騒音が睡眠の妨げになる。', 'vi': '…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP SUY LUẬN', 'subtitle': 'Mẫu câu chỉ căn cứ và kết quả đương nhiên.'}

Grammar_card

{'title': '~ことから', 'usage': 'Xuất phát từ việc... / Căn cứ vào việc... (Nêu lý do, nguồn gốc tên gọi, phán đoán)', 'exa…

Grammar_card

{'title': '~だけあって', 'usage': 'Quả đúng là... / Chẳng trách mà... (Khen ngợi, kết quả tương xứng với nỗ lực/địa vị)', 'e…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>起因</u> là gì?', 'options': ['きいん', 'げいいん', 'きんいん', 'きげん'], 'correct_index': 0, 'explan…

Quảng cáo