Lộ trình / N2 / Đời sống 2: Thói quen & Sức khỏe

Đời sống 2: Thói quen & Sức khỏe

Bài học JLPT N2 — mã n2_2

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG CỐT LÕI', 'subtitle': 'Các từ khóa về duy trì sức khỏe và khám chữa bệnh.'}

Vocab_card

{'word': '日課', 'romaji': 'Nikka', 'meaning': 'Thói quen hàng ngày / Công việc thường nhật', 'examples': [{'ja': '毎朝のジョギ…

Vocab_card

{'word': '維持', 'romaji': 'Iji', 'meaning': 'Duy trì / Giữ nguyên (hiện trạng)', 'examples': [{'ja': '健康を維持するために運動する。',…

Vocab_card

{'word': '不摂生', 'romaji': 'Fusessei', 'meaning': 'Lối sống không lành mạnh / Thiếu điều độ', 'examples': [{'ja': '不摂生な生…

Vocab_card

{'word': '解消', 'romaji': 'Kaishou', 'meaning': 'Giải tỏa / Xóa bỏ (căng thẳng, lo lắng)', 'examples': [{'ja': 'ストレスを解消す…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu N2 thường dùng khi nói về trạng thái cơ thể.'}

Grammar_card

{'title': '~気味 (ぎみ)', 'usage': 'Có vẻ hơi... / Có cảm giác... (Thường dùng cho nghĩa tiêu cực)', 'examples': [{'ja': '最…

Grammar_card

{'title': '~がち', 'usage': 'Thường hay... / Có xu hướng... (Tiêu cực, lặp lại nhiều lần)', 'examples': [{'ja': '彼は最近、病気が…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>不摂生</u> là gì?', 'options': ['ふせっせい', 'ふしょうじ', 'ふせいかつ', 'ふせつしょう'], 'correct_index': 0,…

Quiz_matching

{'title': 'Nối từ vựng', 'pairs': [{'ja': '日課', 'vi': 'Thói quen hàng ngày', 'id': 1}, {'ja': '診断', 'vi': 'Chẩn đoán',…

Quiz_choice

{'question': "Chọn dạng từ đúng: 'Gần đây tôi hơi thiếu ngủ'. 寝不足____", 'options': ['っぽい', 'がち', '気味', 'だらけ'], 'correct…

Quiz_fill_text

{'title': 'Điền từ còn thiếu', 'question_template': '今の体重を {input} するのは大変だ。', 'hint': 'Giữ nguyên trạng thái (sức khỏe/…

Quảng cáo