Lộ trình / N2 / Tâm lý - Tính cách & Cảm xúc

Tâm lý - Tính cách & Cảm xúc

Bài học JLPT N2 — mã n2_19

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG TÂM LÝ', 'subtitle': 'Từ ngữ mô tả tính cách và trạng thái cảm xúc.'}

Vocab_card

{'word': '温厚', 'romaji': 'Onkou', 'meaning': 'Ôn hòa / Hiền lành / Điềm đạm', 'examples': [{'ja': '彼は温厚な性格で、怒ったところを見たこと…

Vocab_card

{'word': '神経質', 'romaji': 'Shinkeishitsu', 'meaning': 'Nhạy cảm / Hay lo lắng / Câu nệ tiểu tiết', 'examples': [{'ja':…

Vocab_card

{'word': '楽観的', 'romaji': 'Rakkanteki', 'meaning': 'Lạc quan', 'examples': [{'ja': '物事を楽観的に考える。', 'vi': 'Suy nghĩ mọi v…

Vocab_card

{'word': '劣等感', 'romaji': 'Rettoukan', 'meaning': 'Cảm giác tự ti / Mặc cảm thua kém', 'examples': [{'ja': '優秀な兄に対して劣等感…

Vocab_card

{'word': '嫉妬', 'romaji': 'Shitto', 'meaning': 'Ghen tị / Đố kỵ (Jealousy)', 'examples': [{'ja': '友人の成功に嫉妬する。', 'vi': 'G…

Vocab_card

{'word': '情緒', 'romaji': 'Joucho', 'meaning': 'Cảm xúc / Bầu không khí / Trữ tình', 'examples': [{'ja': '情緒不安定になる。', 'v…

Vocab_card

{'word': '衝動', 'romaji': 'Shoudou', 'meaning': 'Sự bốc đồng / Bộc phát / Thôi thúc', 'examples': [{'ja': '衝動を抑えられない。',…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu diễn tả cảm xúc mạnh và vẻ bề ngoài.'}

Grammar_card

{'title': '~てたまらない', 'usage': '...không chịu được / ...hết sức (Cảm xúc rất mạnh, không kìm được)', 'examples': [{'ja':…

Grammar_card

{'title': '~げ', 'usage': 'Có vẻ... / Dáng vẻ... (Gắn sau tính từ để mô tả cảm xúc người khác)', 'examples': [{'ja': '彼女…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>温厚</u> là gì?', 'options': ['おんこう', 'おんごう', 'のうこう', 'おんのう'], 'correct_index': 0, 'expl…

Quảng cáo