Lộ trình / N2 / Dịch vụ 3: Ngân hàng & Thủ tục

Dịch vụ 3: Ngân hàng & Thủ tục

Bài học JLPT N2 — mã n2_18

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG THỦ TỤC', 'subtitle': 'Từ khóa quan trọng khi đến ngân hàng và cơ quan hành chính.'}

Vocab_card

{'word': '口座', 'romaji': 'Kouza', 'meaning': 'Tài khoản (ngân hàng)', 'examples': [{'ja': '銀行で口座を開設する。', 'vi': 'Mở tài…

Vocab_card

{'word': '振り込み', 'romaji': 'Furikomi', 'meaning': 'Chuyển khoản (thanh toán)', 'examples': [{'ja': '家賃を銀行振り込みで払う。', 'vi…

Vocab_card

{'word': '窓口', 'romaji': 'Madoguchi', 'meaning': 'Quầy giao dịch', 'examples': [{'ja': '平日の昼間は窓口が混んでいる。', 'vi': 'Ban ng…

Vocab_card

{'word': '用紙', 'romaji': 'Youshi', 'meaning': 'Mẫu giấy / Form (để điền thông tin)', 'examples': [{'ja': '申込用紙に記入する。',…

Vocab_card

{'word': '印鑑', 'romaji': 'Inkan', 'meaning': 'Con dấu (Hanko)', 'examples': [{'ja': '契約書に印鑑を押す。', 'vi': 'Đóng dấu vào h…

Vocab_card

{'word': '本人確認', 'romaji': 'Honnin kakunin', 'meaning': 'Xác minh danh tính', 'examples': [{'ja': '本人確認書類を提示する。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '手数料', 'romaji': 'Tesuuryou', 'meaning': 'Phí dịch vụ / Phí thủ tục', 'examples': [{'ja': 'ATMの手数料が無料になる。', 'v…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP TRỌNG ĐIỂM', 'subtitle': 'Mẫu câu dùng trong thông báo và quy trình trang trọng.'}

Grammar_card

{'title': '~に先立って (にさきだって)', 'usage': 'Trước khi... / Prior to... (Văn phong trang trọng của Mae ni)', 'examples': [{'j…

Grammar_card

{'title': '~につき', 'usage': 'Vì... / Do... (Nêu lý do trong thông báo hành chính)', 'examples': [{'ja': '改装中につき、休業いたします。…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>口座</u> là gì?', 'options': ['こうざ', 'ごうざ', 'くちざ', 'こうくら'], 'correct_index': 0, 'explana…

Quảng cáo