Lộ trình / N2 / Dịch vụ 2: Tìm nhà & Chuyển nhà

Dịch vụ 2: Tìm nhà & Chuyển nhà

Bài học JLPT N2 — mã n2_17

Đây là bản xem trước nội dung. Video, bài tập tương tác và lưu điểm chỉ hoạt động trong ứng dụng sau khi đăng nhập.

Nội dung bài (tóm tắt)

Section_break

{'title': 'TỪ VỰNG BẤT ĐỘNG SẢN', 'subtitle': 'Các thuật ngữ quan trọng trong hợp đồng thuê nhà.'}

Vocab_card

{'word': '賃貸', 'romaji': 'Chintai', 'meaning': 'Sự cho thuê / Căn hộ cho thuê', 'examples': [{'ja': '賃貸マンションを探す。', 'vi'…

Vocab_card

{'word': '敷金', 'romaji': 'Shikikin', 'meaning': 'Tiền cọc (Thường được trả lại khi chuyển đi)', 'examples': [{'ja': '敷金…

Vocab_card

{'word': '礼金', 'romaji': 'Reikin', 'meaning': 'Tiền lễ (Biếu chủ nhà, KHÔNG được trả lại)', 'examples': [{'ja': '礼金は家賃の…

Vocab_card

{'word': '物件', 'romaji': 'Bukken', 'meaning': 'Nhà / Bất động sản / Cơ ngơi', 'examples': [{'ja': '駅に近い物件を紹介する。', 'vi':…

Vocab_card

{'word': '徒歩', 'romaji': 'Toho', 'meaning': 'Đi bộ', 'examples': [{'ja': '駅から徒歩5分。', 'vi': 'Đi bộ 5 phút từ nhà ga.'},…

Vocab_card

{'word': '築年数', 'romaji': 'Chikunensuu', 'meaning': 'Tuổi thọ tòa nhà (Số năm kể từ khi xây)', 'examples': [{'ja': '築年数…

Vocab_card

{'word': '更新', 'romaji': 'Koushin', 'meaning': 'Gia hạn / Đổi mới (Hợp đồng, Visa...)', 'examples': [{'ja': '契約を更新する。',…

Section_break

{'title': 'NGỮ PHÁP HỢP ĐỒNG', 'subtitle': 'Mẫu câu thường gặp trong văn bản hành chính.'}

Grammar_card

{'title': '~に際して (にさいして)', 'usage': "Khi... / Nhân dịp... (Văn phong trang trọng của 'Toki')", 'examples': [{'ja': '契約に…

Grammar_card

{'title': '~ものとする', 'usage': 'Sẽ... / Phải... (Quy định bắt buộc trong hợp đồng)', 'examples': [{'ja': '契約期間は2年とする。', '…

Quiz_choice

{'question': 'Cách đọc của từ <u>敷金</u> (Tiền cọc) là gì?', 'options': ['しききん', 'れいきん', 'やちん', 'ふききん'], 'correct_index'…

Quảng cáo